no-frills
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có những tiện nghi hoặc tính năng không cần thiết; đơn giản, cơ bản, tiết kiệm: "no-frills" mô tả một sản phẩm, dịch vụ hoặc cách tiếp cận chỉ tập trung vào những yếu tố thiết yếu, loại bỏ các chi tiết xa xỉ, trang trí hoặc phụ trội để giảm chi phí hoặc tăng hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhận được một lời giới thiệu công việc không có gì thừa thãi.)
- (Hãng hàng không cung cấp các chuyến bay không có dịch vụ phụ trội để tiết kiệm chi phí.)
- (Chúng tôi ở tại một khách sạn đơn giản chỉ có các tiện nghi cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "No-frills approach": cách tiếp cận tập trung vào cốt lõi, không lãng phí.
- The company adopted a no-frills approach to product design. (Công ty áp dụng cách tiếp cận đơn giản hóa trong thiết kế sản phẩm.)
- "No-frills service": dịch vụ cơ bản, không có thêm tiện ích.
- This is a no-frills service for budget-conscious customers. (Đây là dịch vụ cơ bản dành cho khách hàng có ngân sách hạn chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Frills (danh từ, số nhiều): các chi tiết trang trí, phụ trội hoặc không cần thiết.
- The dress has too many frills. (Chiếc váy có quá nhiều chi tiết trang trí.)
- Frilly (tính từ): có nhiều trang trí cầu kỳ.
- She prefers frilly designs over simple ones. (Cô ấy thích thiết kế cầu kỳ hơn là đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Basic: cơ bản, đơn giản.
- The room was basic but clean. (Căn phòng cơ bản nhưng sạch sẽ.)
- Essential: thiết yếu, chính yếu.
- They offer essential services only. (Họ chỉ cung cấp các dịch vụ thiết yếu.)
- No-nonsense: thực tế, không vòng vo.
- His no-nonsense attitude got things done. (Thái độ thực tế của anh ấy đã hoàn thành mọi việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "no-frills".
Thành ngữ liên quan
- Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề chính, bỏ qua chi tiết không cần thiết.
- Let's cut to the chase and discuss the budget. (Hãy đi thẳng vào vấn đề và thảo luận về ngân sách.)
- Bare bones: phiên bản tối giản nhất, chỉ giữ lại phần cốt lõi.
- This is the bare bones version of the software. (Đây là phiên bản tối giản của phần mềm.)