no-go
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tiến hành, không khả thi: "no-go" mô tả một tình huống, kế hoạch, hoặc dự án không thể thực hiện được do điều kiện không phù hợp hoặc bị cấm.
- Không hoạt động được: Dùng để chỉ một thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động bình thường, không đáp ứng yêu cầu để tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The space launch was no-go due to bad weather. (Vụ phóng tàu vũ trụ không thể tiến hành do thời tiết xấu.)
- The project is a no-go because of lack of funding. (Dự án này không khả thi vì thiếu kinh phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a no-go area": khu vực cấm, nơi không được phép vào hoặc rất nguy hiểm.
- The neighborhood has become a no-go area after dark. (Khu phố đó đã trở thành khu vực cấm vào sau khi trời tối.)
"no-go situation": tình huống bế tắc, không có lối thoát.
- The negotiations reached a no-go situation when both sides refused to compromise. (Các cuộc đàm phán rơi vào tình huống bế tắc khi cả hai bên từ chối nhượng bộ.)
Biến thể và từ gần giống
No-goer (danh từ): người hoặc vật không thể tiến hành hoặc không thành công.
- That plan was a no-goer from the start. (Kế hoạch đó đã là một thất bại ngay từ đầu.)
Go (động từ): tiến hành, hoạt động (trái nghĩa với "no-go").
- The mission is a go for tomorrow. (Nhiệm vụ sẽ được tiến hành vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Impossible: không thể, không khả thi.
- Unworkable: không thể thực hiện được, không hiệu quả.
- Invalid: không hợp lệ, không có hiệu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "no-go", nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "declare" để tạo thành cụm:
- Declare something no-go: tuyên bố một việc gì đó không thể tiến hành.
- The committee declared the proposal a no-go. (Ủy ban đã tuyên bố đề xuất này không khả thi.)
Thành ngữ liên quan
- No-go zone: khu vực cấm, thường dùng trong ngữ cảnh nguy hiểm hoặc hạn chế.
- The factory is a no-go zone for unauthorized personnel. (Nhà máy là khu vực cấm đối với những người không có thẩm quyền.)