no-hit
Định nghĩa
Tính từ: (thuộc thể thao, đặc biệt là bóng chày) mô tả một trận đấu (hoặc cú ném bóng) trong đó người ném bóng không cho đối thủ đánh trúng bóng nào (không có cú đánh hợp lệ nào).
Ví dụ sử dụng
- (Người ném bóng đã có một trận đấu không cho đối thủ đánh trúng bóng nào vào ngày hôm qua.)
- (Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng ném bóng không cho đối thủ đánh trúng.)
Cách sử dụng nâng cao
- "no-hit" thường được dùng trong bối cảnh bóng chày để chỉ thành tích xuất sắc của người ném bóng. Nó có thể kết hợp với danh từ như "game" (trận đấu) hoặc "pitcher" (người ném bóng) để tạo thành cụm từ chỉ sự kiện hoặc người chơi cụ thể.
- A no-hit game is a rare achievement in baseball. (Một trận đấu không cho đối thủ đánh trúng bóng là thành tích hiếm có trong bóng chày.)
Biến thể và từ gần giống
- No-hitter (danh từ): một trận đấu trong đó người ném bóng không cho đối thủ đánh trúng bóng nào (từ đồng nghĩa với "no-hit game").
- The pitcher pitched a no-hitter last night. (Người ném bóng đã có một trận đấu không cho đối thủ đánh trúng bóng vào tối qua.)
- Perfect game (danh từ): một trận đấu hoàn hảo, nơi người ném bóng không cho đối thủ chạm bóng hoặc đi đến căn cứ (cao cấp hơn "no-hit").
Từ đồng nghĩa
- Hitless (tính từ): không có cú đánh trúng nào (dùng để mô tả trận đấu hoặc màn trình diễn).
- The team had a hitless performance. (Đội bóng có màn trình diễn không có cú đánh trúng nào.)
Các cụm từ liên quan
- No-hit game: trận đấu không cho đối thủ đánh trúng bóng.
- The no-hit game was the highlight of the season. (Trận đấu không cho đối thủ đánh trúng bóng là điểm nhấn của mùa giải.)
- No-hit pitcher: người ném bóng không cho đối thủ đánh trúng bóng.
- He became a no-hit pitcher after that amazing game. (Anh ấy trở thành người ném bóng không cho đối thủ đánh trúng bóng sau trận đấu tuyệt vời đó.)
Thành ngữ liên quan
- To throw a no-hitter: ném một trận đấu không cho đối thủ đánh trúng bóng.
- The rookie threw a no-hitter in his first major league start. (Tân binh đã ném một trận đấu không cho đối thủ đánh trúng bóng trong lần ra mắt giải đấu lớn đầu tiên.)