no-hitter

no-hitter

The pitcher celebrates after throwing a no-hitter.

Định nghĩa

Danh từ: Trong bóng chày, "no-hitter" một trận đấu người ném bóng (pitcher) không cho phép đội đối phương đánh trúng bóng (hit) nào trong suốt trận đấu. Đây một thành tích xuất sắc của người ném bóng.

dụ sử dụng
  • (Người ném bóng đã một trận đấu không đánh trúng bóng trong trận chung kết.)
  • (Người hâm mộ ăn mừng trận đấu không đánh trúng bóng đầu tiên của đội sau mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pitch a no-hitter": thực hiện một trận đấu không đánh trúng bóng.

    • He pitched a no-hitter against the rival team. (Anh ấy đã thực hiện một trận đấu không đánh trúng bóng trước đội đối thủ.)
  • "perfect game": một trận đấu hoàn hảo, nơi người ném bóng không cho phép bất kỳ cầu thủ đối phương nào lên gôn (base) — đây một dạng cao cấp hơn của no-hitter.

    • A perfect game is rarer than a no-hitter. (Một trận đấu hoàn hảo hiếm hơn một trận đấu không đánh trúng bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • No-hitter (n): trận đấu không đánh trúng bóng.
  • No-hit (adj): không đánh trúng bóng (thường dùng trong cụm "no-hit game").
    • He had a no-hit performance. (Anh ấy một màn trình diễn không đánh trúng bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hitless game: trận đấu không đánh trúng bóng.
  • Zero-hit game: trận đấu không đánh trúng bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw a no-hitter: ném bóng để tạo ra trận đấu không đánh trúng bóng.

    • The rookie threw a no-hitter in his third start. (Cầu thủ mới đã ném bóng tạo ra trận đấu không đánh trúng bóng trong lần ra sân thứ ba của anh ấy.)
  • Pitch a no-hitter: tương tự như "throw a no-hitter".

    • She pitched a no-hitter in the final game of the season. ( ấy đã ném bóng tạo ra trận đấu không đánh trúng bóng trong trận cuối cùng của mùa giải.)
Thành ngữ liên quan
  • No-hitter không thành ngữ riêng biệt, nhưng thường được sử dụng trong các cụm từ như "no-hitter game" hoặc "no-hitter performance" để nhấn mạnh thành tích.