no-man's-land

/'noumænzlænd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Khu vực giữa hai trận tuyến: Chỉ vùng đất không thuộc kiểm soát của bên nào, nằm giữa các chiến hào hoặc vị trí của hai lực lượng đối địch.
    • Vùng đất không người ở, vùng đất bỏ hoang: Chỉ một khu vực đất đai không người sinh sống, không thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý rõ ràng của ai.
    • (Nghĩa rộng) Tình trạng không xác định, vùng lấp lửng: Dùng để mô tả một tình huống, trạng thái hoặc giai đoạn không rõ ràng, không thuộc về phía nào hoặc chưa quyết định.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa quân sự):
    • The soldiers were afraid to cross the no-man's-land between the trenches. (Những người lính sợ hãi khi phải băng qua vùng đất không người giữa các chiến hào.)
  • Danh từ (Nghĩa vùng đất bỏ hoang):
    • The disputed border area became a desolate no-man's-land. (Khu vực biên giới tranh chấp đã trở thành một vùng đất hoang vu không người.)
  • Danh từ (Nghĩa rộng):
    • After the argument, there was an awkward no-man's-land in their friendship. (Sau cuộc tranh cãi, đã một khoảng cách khó xử trong tình bạn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A legal no-man's-land": Một khu vực pháp mập mờ, không luật lệ rõ ràng áp dụng.
    • The new technology operates in a legal no-man's-land. (Công nghệ mới này hoạt động trong một vùng xám pháp .)
  • "An emotional no-man's-land": Trạng thái cảm xúc trống rỗng hoặc liệt, không thuộc về cảm xúc tích cực lẫn tiêu cực rõ rệt.
    • After the loss, she felt stuck in an emotional no-man's-land. (Sau mất mát, ấy cảm thấy mắc kẹt trong một trạng thái cảm xúc trống rỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • No-man's-land không dạng biến thể chính tả phổ biến. Đây một danh từ ghép.
  • Demilitarized zone (DMZ): Khu phi quân sự (từ có nghĩa tương tự trong bối cảnh quân sự hiện đại).
  • Limbo: Tình trạng chờ đợi, lấp lửng (nghĩa bóng tương tự).
  • Wasteland: Vùng đất hoang, bị tàn phá.
Từ đồng nghĩa
  • Neutral zone: Vùng trung lập.
  • Buffer zone: Vùng đệm.
  • Wilderness: Vùng hoang dã, nơi hoang vu.
  • Borderland: Vùng biên giới (thường mập mờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với từ "no-man's-land" đây một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • To be in (a) no-man's-land: Ở trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan, không thuộc về phía nào hoặc không lợi thế rõ ràng.
    • The negotiators were in a no-man's-land, with neither side willing to compromise. (Các nhà đàm phán rơi vào thế bế tắc, khi không bên nào sẵn sàng nhượng bộ.)
danh từ
  1. (quân sự) khu vực giữa hai trận tuyến
  2. vòng đai trắng