no-nonsense
Định nghĩa
Tính từ: - Không vô nghĩa, thực tế, trực tiếp: "no-nonsense" mô tả một người hoặc phong cách không chấp nhận những điều vô bổ, lãng phí thời gian, hoặc không liên quan; thường mang tính chất nghiêm túc, hiệu quả và đi thẳng vào vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Giọng điệu thực tế, không lãng phí lời của một người cha nghiêm khắc khiến lũ trẻ ngay lập tức ngoan ngoãn.)
- (Cô ấy có cách làm việc thực tế, không vòng vo, luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A no-nonsense person": Một người thực tế, không thích lãng phí thời gian.
- He is a no-nonsense manager who expects results. (Anh ấy là một quản lý thực tế, luôn mong đợi kết quả.)
- "A no-nonsense style": Một phong cách trực tiếp, không cầu kỳ.
- The company’s no-nonsense policy helped reduce unnecessary meetings. (Chính sách thực tế của công ty đã giúp giảm các cuộc họp không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonsense (n): điều vô nghĩa, vô lý.
- Don't talk nonsense! (Đừng nói vô nghĩa!)
- No-nonsensical (adj): không vô lý, hợp lý (ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Practical: thực tế, thiết thực.
- Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
- Serious: nghiêm túc, không đùa giỡn.
- Efficient: hiệu quả, năng suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "no-nonsense", nhưng có thể kết hợp với "get":
- Get down to business: bắt tay vào việc chính (mang tinh thần no-nonsense).
- Let's get down to business with a no-nonsense approach. (Hãy bắt tay vào việc chính với cách tiếp cận thực tế.)
Thành ngữ liên quan
- Cut to the chase: đi thẳng vào vấn đề chính, không vòng vo.
- I prefer to cut to the chase and give a no-nonsense answer. (Tôi thích đi thẳng vào vấn đề và đưa ra câu trả lời thực tế.)
- Straight to the point: trực tiếp, không lãng phí thời gian.
- Her no-nonsense style is always straight to the point. (Phong cách thực tế của cô ấy luôn trực tiếp vào vấn đề.)