no-trump

no-trump

A player declares no-trump during a bridge game.

Định nghĩa

Danh từ: - Bài cầu không chủ: "no-trump" một biến thể của trò chơi bài cầu (contract bridge), trong đó không chất bài nào được chỉ định làm chủ (trump) trong suốt ván bài. Điều này có nghĩa tất cả các chất bài đều giá trị ngang nhau, lá bài cao nhất của chất được dẫn bài sẽ thắng lượt.

dụ sử dụng
  • (Trong trò chơi bài cầu, một hợp đồng không chủ thường được coi khó hơn.)
  • (Các người chơi quyết định đấu giá không chủ họ bài cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "No-trump opening": mở bài với tuyên bố không chủ, thường một chiến thuật trong bridge.

    • A no-trump opening shows a balanced hand with a specific point range. (Mở bài không chủ thể hiện một tay bài cân bằng với một khoảng điểm cụ thể.)
  • "No-trump contract": hợp đồng không chủ, nơi người chơi cam kết thắng một số lượt nhất định không chất chủ.

    • Winning a no-trump contract requires careful planning of the play. (Thắng một hợp đồng không chủ đòi hỏi phải lên kế hoạch chơi cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Trump (n): chất chủ, chất bài giá trị cao hơn các chất khác trong một ván bài.

    • The trump suit can beat any other suit in a trick. (Chất chủ có thể đánh bại bất kỳ chất nào khác trong một lượt.)
  • Contract bridge (n): trò chơi bài cầu hợp đồng, một biến thể phổ biến của bridge.

    • Contract bridge is played with four players in two partnerships. (Bài cầu hợp đồng được chơi với bốn người chơi trong hai đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Notrump (cách viết khác): cùng nghĩa với "no-trump", thường được dùng trong văn bản bridge.
    • The notrump bid is a common strategy in tournament play. (Lời đấu giá không chủ một chiến thuật phổ biến trong giải đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go no-trump": chọn lối chơi không chủ, thường quyết định chiến lược trong bridge.
    • They decided to go no-trump after seeing the opponent's bid. (Họ quyết định chơi không chủ sau khi thấy lời đấu giá của đối thủ.)