no-win

no-win

A manager faces a no-win situation at work.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thắng, chắc chắn thất bại: "no-win" mô tả một tình huống, hoàn cảnh bất kỳ lựa chọn nào cũng dẫn đến kết quả tiêu cực, thất bại hoặc thất vọng. Từ này thường dùng để chỉ các tình huống không lối thoát tốt đẹp, cố gắng thế nào cũng không thể đạt được thành công.
dụ sử dụng
  • (Đây một tình huống không thể thắng cho tất cả mọi người liên quan.)
  • (Anh ấy thấy mình trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan, nơi bất kỳ quyết định nào cũng sẽ gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a no-win scenario": một kịch bản chắc chắn thất bại.

    • The negotiation turned into a no-win scenario as both sides refused to compromise. (Cuộc đàm phán trở thành một kịch bản không lối thoát khi cả hai bên từ chối thỏa hiệp.)
  • "a no-win game": một trò chơi không thể thắng (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).

    • Trying to please everyone is a no-win game. (Cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người một trò chơi không thể thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Win-win (tính từ): đôi bên cùng lợi (trái nghĩa với "no-win").
    • They reached a win-win agreement. (Họ đã đạt được một thỏa thuận đôi bên cùng lợi.)
  • Lose-lose (tính từ): cả hai bên đều thua (tương tự "no-win" nhưng nhấn mạnh sự mất mát cho tất cả).
    • The conflict became a lose-lose situation. (Cuộc xung đột trở thành một tình huống cả hai đều thua.)
Từ đồng nghĩa
  • vọng: không hy vọng thành công.
    • It's a hopeless task. (Đó một nhiệm vụvọng.)
  • Bế tắc: không lối thoát.
    • We are in a deadlock. (Chúng ta đangtrong thế bế tắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "no-win", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "face" (đối mặt) hoặc "be in" (ở trong):
    • They are facing a no-win situation. (Họ đang đối mặt với một tình huống không thể thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Between a rock and a hard place: ở giữa hai lựa chọn khó khăn, tương tự "no-win".
    • She was caught between a rock and a hard place. ( ấy bị kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn.)
  • Damned if you do, damned if you don't: làm hay không làm cũng bị chỉ trích.
    • It's a no-win situation: damned if you do, damned if you don't. (Đó một tình huống không thể thắng: làm hay không làm cũng bị chỉ trích.)