noachian deluge

noachian deluge

Noah's family and the animals watch the Noachian deluge from the safety of the ark.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Trận Đại Hồng Thủy thời : "noachian deluge" dùng để chỉ trận lụt lớn trong Kinh Thánh, xảy ra vào thời ông -ê, theo Sách Sáng Thế. Đây trận lụt do Chúa giáng xuống trái đất để trừng phạt tội lỗi của loài người.
dụ sử dụng
  • (Trận Đại Hồng Thủy thời một sự kiện trung tâm trong Sách Sáng Thế.)
  • (Nhiều nền văn hóa huyền thoại về lụt tương tự như trận Đại Hồng Thủy thời -ê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noachian deluge" thường được dùng trong văn cảnh tôn giáo, thần học hoặc khảo cổ học để chỉ trận lụt mang tính biểu tượng.
    • The Noachian deluge is often interpreted as a divine judgment. (Trận Đại Hồng Thủy thời thường được hiểu một sự phán xét của thần linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Deluge (n): lụt lớn, trận hồng thủy.
    • The deluge destroyed the entire village. (Trận lụt lớn đã phá hủy toàn bộ ngôi làng.)
  • Noachian (adj): thuộc về thời -ê.
    • The Noachian covenant is a promise God made after the flood. (Giao ước thời lời hứa của Chúa sau trận lụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Great Flood: Đại Hồng Thủy.
  • Biblical flood: lụt Kinh Thánh.
Các cụm từ liên quan
  • The Flood (viết hoa): trận lụt lớn trong Kinh Thánh.
    • The Flood is a story of survival and faith. (Trận lụt lớn một câu chuyện về sự sống còn đức tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Like the Noachian deluge: như trận Đại Hồng Thủy (ám chỉ điều đó rất lớn lao, không thể ngăn cản).
    • The criticism came like the Noachian deluge, overwhelming everyone. (Lời chỉ trích đến như trận Đại Hồng Thủy, tràn ngập mọi người.)