noah webster
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà từ điển học Hoa Kỳ (1758-1843): "Noah Webster" là tên của một nhà từ điển học người Mỹ, nổi tiếng với công trình biên soạn từ điển tiếng Anh, đặc biệt là cuốn An American Dictionary of the English Language (1828), góp phần chuẩn hóa chính tả và từ vựng tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Noah Webster được biết đến như cha đẻ của từ điển tiếng Anh Mỹ.)
- (Nhiều cách viết tiếng Anh hiện đại, chẳng hạn như "color" thay vì "colour", đã bị ảnh hưởng bởi Noah Webster.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Webster's Dictionary": Cụm từ này thường được dùng để chỉ các từ điển xuất bản dưới tên của Noah Webster, mặc dù ngày nay nhiều ấn bản không còn liên quan trực tiếp đến ông.
- She always consults Webster's Dictionary for spelling. (Cô ấy luôn tra từ điển Webster để kiểm tra chính tả.)
"Noah Webster's legacy": Di sản của Noah Webster, bao gồm cả những cải cách chính tả và ngữ pháp.
- Noah Webster's legacy includes simplifying English spelling for American use. (Di sản của Noah Webster bao gồm việc đơn giản hóa chính tả tiếng Anh cho người Mỹ sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Websterian (adj): Thuộc về Noah Webster hoặc phong cách từ điển của ông.
- The Websterian approach to spelling emphasizes simplicity. (Cách tiếp cận Websterian về chính tả nhấn mạnh sự đơn giản.)
Webster (n): Tên viết tắt thông dụng để chỉ từ điển Webster.
- I need to check the Webster for the definition. (Tôi cần kiểm tra từ điển Webster để xem định nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Lexicographer: Nhà từ điển học (người biên soạn từ điển).
- Language reformer: Nhà cải cách ngôn ngữ (người thay đổi quy tắc ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến danh từ riêng "Noah Webster".
Thành ngữ liên quan
- "Webster's way": Cách làm theo phong cách của Noah Webster, thường ám chỉ sự chuẩn mực và đơn giản hóa.
- They followed Webster's way in editing the textbook. (Họ đã làm theo cách của Webster khi biên tập sách giáo khoa.)