noah's ark

/'nouəz'ɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
noah's ark

A child plays with a toy Noah's ark in the bathtub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền : Trong Kinh Thánh, đây con thuyền lớn do Noah (-ê) đóng theo lệnh của Chúa để cứu gia đình ông các loài động vật khỏi trận Đại Hồng Thủy.
    • Đồ chơi trẻ em: Một món đồ chơi, thường một chiếc thuyền nhỏ hình dáng đặc trưng, chứa các cặp động vật nhỏ, dựa theo câu chuyện trong Kinh Thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The story of Noah's Ark is found in the Book of Genesis. (Câu chuyện về thuyền được tìm thấy trong Sách Sáng Thế.)
    • My son loves playing with his wooden Noah's ark and all the little animals. (Con trai tôi rất thích chơi với chiếc thuyền bằng gỗ tất cả những con vật nhỏ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like Noah's ark": Được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một nơi hoặc tình huống sự tập hợp của rất nhiều loại người hoặc vật khác nhau, thường theo từng cặp.
    • Their house was like Noah's ark, with two cats, two dogs, and two parrots. (Ngôi nhà của họ giống như thuyền -ê, với hai con mèo, hai con chó hai con vẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ark (n): Cái hòm, con thuyền. Từ này thường đi kèm với "Noah's" để tạo thành cụm từ cố định "Noah's Ark". Khi đứng một mình, "ark" có thể chỉ các loại rương, hòm hoặc thuyền khác ( dụ: Ark of the Covenant - Hòm Giao Ước).
Từ đồng nghĩa
  • The Ark: Cách gọi tắt thông dụng cho "Noah's Ark".
  • Noah's vessel: Con tàu của Noah (cách diễn đạt trang trọng hơn, ít phổ biến).
Thành ngữ liên quan
  • "Two by two, like the animals on Noah's ark": Từng cặp một, giống như những con vật trên thuyền -ê. Thành ngữ này nhấn mạnh việc đi thành cặp.
    • The children walked into the zoo two by two, like the animals on Noah's ark. (Bọn trẻ đi vào sở thú từng cặp một, giống như những con vật trên thuyền -ê.)
noah's ark

A child plays with a toy Noah's ark in the bathtub.

danh từ
  1. (tôn giáo) thuyền -ê (đóng để tị nạn trong nạn hồng thuỷ)
  2. thuyền -ê (đồ chơi trẻ con)