noah's flood
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Trận Đại hồng thủy thời Nô-ê: "Noah's flood" là trận lụt lớn được mô tả trong Sách Sáng thế (Book of Genesis) của Kinh Thánh. Theo đó, Đức Chúa Trời đã giáng trận đại hồng thủy xuống trái đất để trừng phạt sự gian ác của loài người, chỉ cứu sống gia đình Nô-ê và các loài vật trên tàu.
Ví dụ sử dụng
- (Câu chuyện về Trận Đại hồng thủy thời Nô-ê là một trong những tường thuật nổi tiếng nhất trong Kinh Thánh.)
- (Nhiều nền văn hóa có các huyền thoại tương tự như Trận Đại hồng thủy thời Nô-ê, mô tả một trận lụt lớn do các vị thần gửi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Noah's flood" thường được dùng như một thuật ngữ tôn giáo hoặc lịch sử, ám chỉ sự kiện hủy diệt toàn cầu mang tính biểu tượng.
- In theological discussions, Noah's flood is often interpreted as a symbol of divine judgment and renewal. (Trong các cuộc thảo luận thần học, Trận Đại hồng thủy thời Nô-ê thường được hiểu là biểu tượng của sự phán xét và tái sinh thiêng liêng.)
- "Pre-flood" (trước hồng thủy) và "post-flood" (sau hồng thủy) là các thuật ngữ dùng để phân chia các giai đoạn trong Kinh Thánh.
- The antediluvian world refers to the period before Noah's flood. (Thế giới tiền hồng thủy ám chỉ thời kỳ trước Trận Đại hồng thủy thời Nô-ê.)
Biến thể và từ gần giống
- Deluge (n): trận lụt lớn, thường dùng để chỉ bất kỳ trận lụt thảm khốc nào.
- The deluge destroyed the entire village. (Trận lụt lớn đã phá hủy toàn bộ ngôi làng.)
- Flood myth (n): huyền thoại về lũ lụt, xuất hiện trong nhiều nền văn hóa.
- The Epic of Gilgamesh contains a flood myth similar to Noah's flood. (Sử thi Gilgamesh có chứa một huyền thoại về lũ lụt tương tự như Trận Đại hồng thủy thời Nô-ê.)
Từ đồng nghĩa
- The Great Flood: Trận Đại hồng thủy.
- The Great Flood is a central event in the Book of Genesis. (Trận Đại hồng thủy là một sự kiện trung tâm trong Sách Sáng thế.)
- The Deluge: Trận lụt lớn (thường được viết hoa khi chỉ sự kiện trong Kinh Thánh).
- The Deluge is described as lasting forty days and forty nights. (Trận lụt lớn được mô tả là kéo dài bốn mươi ngày và bốn mươi đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs cụ thể cho cụm danh từ riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- Since Noah's flood: từ rất lâu đời, từ thời xa xưa.
- That tradition has been around since Noah's flood. (Truyền thống đó đã tồn tại từ thời xa xưa.)
- Noah's ark: con tàu của Nô-ê, thường dùng để chỉ một nơi trú ẩn an toàn hoặc một tập hợp đa dạng.
- The museum is like Noah's ark, preserving artifacts from many ancient cultures. (Bảo tàng giống như con tàu của Nô-ê, bảo tồn các hiện vật từ nhiều nền văn hóa cổ đại.)