nobel laureate

nobel laureate

A Nobel laureate receives a gold medal and diploma at the award ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đoạt giải Nobel: "nobel laureate" dùng để chỉ một người đã được trao giải Nobel, một trong những giải thưởng danh giá nhất thế giới trong các lĩnh vực như Vật , Hóa học, Y học, Văn học, Hòa bình Khoa học Kinh tế.
dụ sử dụng
  • (Marie Curie một người đoạt giải Nobel nổi tiếng nhờ công trình của trong lĩnh vực vật hóa học.)
  • (Người đoạt giải Nobel đã bài phát biểu về biến đổi khí hậu tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become a nobel laureate": trở thành người đoạt giải Nobel.
    • Her groundbreaking research led her to become a nobel laureate at a young age. (Nghiên cứu đột phá của ấy đã giúp trở thành người đoạt giải Nobel khi còn trẻ.)
  • "the nobel laureate in literature": người đoạt giải Nobel Văn học.
    • The nobel laureate in literature this year is a poet from Japan. (Người đoạt giải Nobel Văn học năm nay một nhà thơ đến từ Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Nobel Prize winner: người chiến thắng giải Nobel (cách nói thông dụng hơn, nhưng ít trang trọng bằng "nobel laureate").
    • She is a nobel prize winner in medicine. ( ấy người chiến thắng giải Nobel Y học.)
  • Nobelist: người đoạt giải Nobel (từ viết tắt, ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Prize recipient: người nhận giải thưởng.
  • Award winner: người chiến thắng giải thưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể cho "nobel laureate".

Thành ngữ liên quan
  • To be a nobel laureate in one's field: trở thành người đoạt giải Nobel trong lĩnh vực của mình (thường dùng để chỉ sự xuất sắc vượt trội).
    • He is considered a nobel laureate in his field of molecular biology. (Ông ấy được coi người đoạt giải Nobel trong lĩnh vực sinh học phân tử của mình.)