noble metal
Định nghĩa
Danh từ: Kim loại quý (noble metal) là bất kỳ kim loại nào có khả năng chống ăn mòn hoặc oxy hóa cao. Các kim loại này thường có tính trơ về mặt hóa học, không dễ phản ứng với các chất khác như axit, kiềm, hoặc không khí.
Ví dụ sử dụng
- (Vàng là một ví dụ điển hình của kim loại quý vì nó không bị xỉn màu trong không khí.)
- (Bạch kim, paladi và rhodi cũng được coi là kim loại quý nhờ khả năng chống ăn mòn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"noble metal catalyst": Chất xúc tác từ kim loại quý, thường dùng trong công nghiệp hóa học.
- Platinum is widely used as a noble metal catalyst in catalytic converters. (Bạch kim được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác từ kim loại quý trong bộ chuyển đổi xúc tác.)
"noble metal alloy": Hợp kim kim loại quý, có độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.
- Jewelry often uses noble metal alloys like 18-karat gold. (Trang sức thường sử dụng hợp kim kim loại quý như vàng 18 carat.)
Biến thể và từ gần giống
- Quý kim loại (n): một thuật ngữ khác để chỉ "noble metal", thường dùng trong ngữ cảnh trang sức hoặc đầu tư.
- Investors often buy precious metals like gold and silver, but not all precious metals are noble metals. (Các nhà đầu tư thường mua kim loại quý như vàng và bạc, nhưng không phải tất cả kim loại quý đều là kim loại quý.)
Từ đồng nghĩa
- Kim loại trơ (n): kim loại có tính ổn định hóa học cao, ít phản ứng.
- Kim loại chống ăn mòn (n): kim loại có khả năng chống lại sự oxy hóa và ăn mòn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "noble metal", nhưng có thể dùng:
- to resist corrosion: chống lại sự ăn mòn.
- Noble metals resist corrosion better than base metals. (Kim loại quý chống ăn mòn tốt hơn kim loại cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "noble metal", nhưng có thể liên hệ:
- as good as gold: rất đáng tin cậy, tốt như vàng (ám chỉ tính quý giá của kim loại quý).
- His promise is as good as gold. (Lời hứa của anh ấy tốt như vàng.)