nobélium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nobeli: Tên gọi của một nguyên tố hóa học tổng hợp, có ký hiệu là No và số nguyên tử 102 trong bảng tuần hoàn. Nó là một kim loại phóng xạ thuộc nhóm actini.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nobélium a été découvert au XXe siècle. (Nobeli được phát hiện vào thế kỷ XX.)
- Le nobélium est un élément artificiel et très instable. (Nobeli là một nguyên tố nhân tạo và rất không bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "isotope de nobélium": đồng vị của nobeli.
- Les scientifiques étudient les isotopes de nobélium. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đồng vị của nobeli.)
Biến thể và từ gần giống
- Nobélium-259: Một đồng vị cụ thể của nguyên tố nobeli.
- Le nobélium-259 a une demi-vie très courte. (Nobeli-259 có chu kỳ bán rã rất ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- No: Ký hiệu hóa học của nobeli, thường được dùng trong các phương trình và bảng biểu.
- L'élément No est le nobélium. (Nguyên tố No chính là nobeli.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (hóa học) nobeli