nocent
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hại, gây hại: "nocent" mô tả điều gì đó có xu hướng hoặc khả năng gây ra tổn hại, thiệt hại hoặc nguy hiểm.
- Có tội, phạm tội: Trong một số ngữ cảnh hiếm gặp, "nocent" cũng có thể chỉ một người có tội hoặc đã phạm lỗi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The nocent effects of the chemical were discovered too late. (Những tác động có hại của hóa chất đã được phát hiện quá muộn.)
- He was proven nocent in the court of law. (Anh ta đã được chứng minh là có tội trước tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nocent substance": chất có hại.
- Many nocent substances are banned in food products. (Nhiều chất có hại bị cấm trong các sản phẩm thực phẩm.)
"nocent influence": ảnh hưởng xấu, có hại.
- The nocent influence of bad company can ruin a young person's future. (Ảnh hưởng có hại của bạn bè xấu có thể hủy hoại tương lai của một người trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Innocent (adj): vô hại, vô tội (trái nghĩa với "nocent").
- The child is innocent of any wrongdoing. (Đứa trẻ vô tội với bất kỳ hành vi sai trái nào.)
Nocence (n): sự có hại, sự có tội (dạng danh từ hiếm gặp).
- The nocence of his actions was undeniable. (Sự có hại trong hành động của anh ta là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Harmful: có hại.
- Injurious: gây thương tích, gây hại.
- Guilty: có tội (trong ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "nocent".
Thành ngữ liên quan
- "Nocent as a snake": có hại như rắn (thành ngữ không phổ biến, mang tính hình tượng).
- His advice was nocent as a snake, leading everyone astray. (Lời khuyên của anh ta có hại như rắn, dẫn mọi người đi lạc lối.)