nocent

nocent

The chemical spill was a nocent event for the local wildlife.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hại, gây hại: "nocent" mô tả điều đó xu hướng hoặc khả năng gây ra tổn hại, thiệt hại hoặc nguy hiểm.
    • tội, phạm tội: Trong một số ngữ cảnh hiếm gặp, "nocent" cũng có thể chỉ một người tội hoặc đã phạm lỗi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The nocent effects of the chemical were discovered too late. (Những tác động hại của hóa chất đã được phát hiện quá muộn.)
    • He was proven nocent in the court of law. (Anh ta đã được chứng minh tội trước tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nocent substance": chất hại.

    • Many nocent substances are banned in food products. (Nhiều chất hại bị cấm trong các sản phẩm thực phẩm.)
  • "nocent influence": ảnh hưởng xấu, hại.

    • The nocent influence of bad company can ruin a young person's future. (Ảnh hưởng hại của bạn bè xấu có thể hủy hoại tương lai của một người trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Innocent (adj): vô hại, vô tội (trái nghĩa với "nocent").

    • The child is innocent of any wrongdoing. (Đứa trẻ vô tội với bất kỳ hành vi sai trái nào.)
  • Nocence (n): sự hại, sự tội (dạng danh từ hiếm gặp).

    • The nocence of his actions was undeniable. (Sự hại trong hành động của anh ta không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmful: hại.
  • Injurious: gây thương tích, gây hại.
  • Guilty: tội (trong ngữ cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "nocent".
Thành ngữ liên quan
  • "Nocent as a snake": hại như rắn (thành ngữ không phổ biến, mang tính hình tượng).
    • His advice was nocent as a snake, leading everyone astray. (Lời khuyên của anh ta hại như rắn, dẫn mọi người đi lạc lối.)