nociceptive

nociceptive

A doctor gently taps a patient's knee to test the nociceptive reflex.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến cảm nhận đau: "nociceptive" mô tả các quá trình hoặc phản ứng của cơ thể được kích hoạt bởi hoặc để đáp ứng với kích thích gây đau. Từ này thường được dùng trong sinh lý học y học để chỉ các tín hiệu thần kinh liên quan đến sự đau đớn.
    • Gây ra bởi đau hoặc phản ứng với đau: "nociceptive" cũng có nghĩa một phản xạ hoặc hành vi xảy ra do tác động của đau.
dụ sử dụng
  • (Phản xạ cảm nhận đau khiến bạn rút tay ra khỏi bếp nóng.)
  • (Đau do cảm nhận đau khác với đau do thần kinh đến từ tổn thương .)
  • (Các bác sĩ nghiên cứu các đường dẫn truyền cảm nhận đau để hiểu về đau mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nociceptive system": hệ thống cảm nhận đau, bao gồm các thụ thể dây thần kinh chịu trách nhiệm phát hiện truyền tín hiệu đau.

    • Damage to the nociceptive system can lead to loss of pain sensation. (Tổn thương hệ thống cảm nhận đau có thể dẫn đến mất cảm giác đau.)
  • "nociceptive stimulus": kích thích gây đau, một tác nhân vật hoặc hóa học kích hoạt các thụ thể đau.

    • A sharp pinch is a common nociceptive stimulus used in experiments. (Một cái véo mạnh kích thích gây đau phổ biến được sử dụng trong các thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nociception (danh từ): quá trình cảm nhận đau, hành động phát hiện truyền tín hiệu đau từ cơ thể lên não.

    • Nociception is essential for survival because it warns the body of danger. (Cảm nhận đau rất cần thiết cho sự sống còn cảnh báo cơ thể về nguy hiểm.)
  • Nociceptor (danh từ): thụ thể đau, các đầu dây thần kinh chuyên biệt phát hiện kích thích gây hại.

    • Nociceptors are found in the skin, joints, and internal organs. (Các thụ thể đau được tìm thấy ở da, khớp các cơ quan nội tạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pain-related: liên quan đến đau (mô tả chung, ít chuyên môn hơn).

    • Pain-related behavior in animals can be studied in a lab. (Hành vi liên quan đến đauđộng vật có thể được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
  • Algesic: gây đau (ít dùng, thường trong ngữ cảnh y học).

    • Algesic substances are used to test pain sensitivity. (Các chất gây đau được sử dụng để kiểm tra độ nhạy cảm với đau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "nociceptive", đây tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho "nociceptive", từ này thuộc lĩnh vực khoa học chuyên sâu.)