noctambule

Học thuật
Thân thiện
noctambule

Un noctambule rentre chez lui à l'aube.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hay đi chơi đêm: Dùng để miêu tả một người thói quen hoặc sở thích ra ngoài, vui chơi, hoặc hoạt động vào ban đêm.
    • (Từ ) Như somnambule: Có nghĩa là "mộng du", chỉ người đi trong khi ngủ.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Người hay đi chơi đêm: Chỉ một người thường xuyên ra ngoài giải trí, gặp gỡ bạn bè hoặc tham gia các hoạt động xã hội về đêm.
    • (Từ ) Người mộng du: Nghĩa , ít dùng hiện nay, chỉ người bị chứng mộng du.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un mode de vie très noctambule. (Anh ấy có một lối sống rất hay đi chơi đêm.)
    • Une foule noctambule animait les rues. (Một đám đông hay đi chơi đêm làm sống động các con phố.)
  • Danh từ:

    • Les noctambules quittent les boîtes de nuit à l'aube. (Những người hay đi chơi đêm rời các hộp đêm lúc bình minh.)
    • Ce quartier est apprécié des noctambules. (Khu phố này được những người hay đi chơi đêm ưa thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie noctambule": Cuộc sống/đời sống về đêm, chỉ thói quen sinh hoạt giải trí ban đêm.

    • Sa vie noctambuse affecte sa santé. (Đời sống về đêm của anh ta ảnh hưởng đến sức khỏe.)
  • Sử dụng như một danh từ tập thể: "le monde noctambule" (giới ăn chơi về đêm, cộng đồng những người hoạt động đêm).

    • Le monde noctambule de Paris est célèbre. (Giới ăn chơi về đêm của Paris rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Noctambulisme (danh từ giống đực): Hành vi hay thói quen đi chơi đêm; (nghĩa ) chứng mộng du.

    • Son noctambulisme inquiète sa famille. (Thói quen đi chơi đêm của anh ta làm gia đình lo lắng.)
  • Somnambule (tính từ & danh từ): (Thuộc về) mộng du, người mộng du. Đâytừ chuyên môn hơn vẫn còn dùng cho nghĩa này.

Từ đồng nghĩa
  • Fêtard/e (danh từ): Người hay ăn chơi, hay đi dự tiệc (thường hàm ý ồn ào).
  • Oiseau de nuit (thành ngữ, danh từ): "Chim đêm", chỉ người hoạt động về đêm.
Từ trái nghĩa
  • Couche-tôt (danh từ & tính từ): Người đi ngủ sớm, hay đi ngủ sớm.
  • Lève-tôt (danh từ & tính từ): Người dậy sớm, hay dậy sớm.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "noctambule" mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng cụm miêu tả như "personne qui sort souvent la nuit".
  • Nghĩa : Nghĩa "mộng du" (somnambule) ngày nay rất hiếm khi được dùng. Để chỉ chứng mộng du, luôn dùng "somnambule".
  • Giống của danh từ: "Un noctambule" (người đàn ông hay đi chơi đêm), "une noctambule" (người phụ nữ hay đi chơi đêm). Tính từ không thay đổi theo giống.
noctambule

Un noctambule rentre chez lui à l'aube.

tính từ
  1. (thân mật) hay đi chơi đêm
  2. (từ , nghĩa ) như somnambule
danh từ
  1. (thân mật) người hay đi chơi đêm
  2. (từ , nghĩa ) như somnambule