noctilucent

noctilucent

A cat's noctilucent eyes gleam in the dark garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phát sáng hoặc lấp lánh vào ban đêm: "noctilucent" mô tả một vật thể hoặc hiện tượng khả năng phát ra ánh sáng hoặc phản chiếu ánh sáng trong bóng tối của màn đêm.
dụ sử dụng
  • (Đôi mắt phát sáng vào ban đêm của một con mèo có thể được nhìn thấy rõ ràng trong bóng tối.)
  • (Những đám mây phát sáng vào ban đêm một hiện tượng khí quyển hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noctilucent clouds": mây dạ quang, một loại mây hình thànhtầng cao của khí quyển, thường xuất hiện vào mùa các vĩ độ cao phát sáng vào ban đêm.
    • Scientists study noctilucent clouds to understand upper-atmosphere dynamics. (Các nhà khoa học nghiên cứu mây dạ quang để hiểu động lực học của tầng khí quyển trên cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Noctilucence (danh từ): sự phát sáng vào ban đêm.
    • The noctilucence of certain marine organisms is a fascinating natural wonder. (Sự phát sáng vào ban đêm của một số sinh vật biển một kỳ quan thiên nhiên hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Luminescent: phát quang, phát sáng không cần nhiệt độ cao.
    • The luminescent glow of fireflies is similar to noctilucent phenomena. (Ánh sáng phát quang của đom đóm tương tự như các hiện tượng phát sáng vào ban đêm.)
  • Phosphorescent: lân quang, phát sáng sau khi hấp thụ năng lượng ánh sáng.
    • Phosphorescent materials can appear noctilucent in total darkness. (Các vật liệu lân quang có thể trông như phát sáng vào ban đêm trong bóng tối hoàn toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này do tính chất tính từ mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "noctilucent".