nocturnal emission

nocturnal emission

A young man wakes up in his bed after experiencing a nocturnal emission.

Định nghĩa

Danh từ: Xuất tinh về đêm - Hiện tượng sinh lý bình thường: "Nocturnal emission" hiện tượng xuất tinh xảy ra trong lúc ngủ, thường đi kèm với những giấc mơ nội dung tình dục. Đây một quá trình tự nhiên phổ biếnnam giới, đặc biệt trong giai đoạn dậy thì thanh niên.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nam thiếu niên trải qua hiện tượng xuất tinh về đêm như một phần của tuổi dậy thì.)
  • (Xuất tinh về đêm một quá trình sinh lý bình thường không phải dấu hiệu của bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a nocturnal emission": trải qua hiện tượng xuất tinh về đêm.

    • He was embarrassed when he had a nocturnal emission for the first time. (Anh ấy xấu hổ khi lần đầu tiên trải qua hiện tượng xuất tinh về đêm.)
  • "Wet dream": thuật ngữ thông tục, đồng nghĩa với "nocturnal emission", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • Teenagers often have wet dreams as part of sexual development. (Thanh thiếu niên thường mộng tinh như một phần của sự phát triển tình dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Nocturnal (tính từ): thuộc về ban đêm, xảy ra vào ban đêm.

    • Nocturnal animals are active during the night. (Động vật hoạt động về đêm hoạt động vào ban đêm.)
  • Emission (danh từ): sự phát ra, sự thải ra.

    • The emission of light from the lamp was very bright. (Sự phát ra ánh sáng từ chiếc đèn rất sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wet dream: mộng tinh (thuật ngữ thông tục).
  • Ejaculation during sleep: xuất tinh trong lúc ngủ (mô tả y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nocturnal emission". Tuy nhiên, các cụm từ sau có thể được dùng trong ngữ cảnh: - Go through: trải qua. - Boys go through nocturnal emissions during adolescence. (Các cậu trải qua xuất tinh về đêm trong thời kỳ thanh thiếu niên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "nocturnal emission". Tuy nhiên, thành ngữ sau có thể liên quan đến giấc mơ: - In your dreams: chỉ trong (dùng để nói điều đó khó xảy ra). - You think you can win? In your dreams! (Bạn nghĩ bạn có thể thắng? Chỉ trong thôi!)