nod off
Định nghĩa
Nod off là một cụm động từ (phrasal verb) chỉ hành động ngủ gật, buồn ngủ không kiểm soát được và thường xảy ra khi đang ngồi hoặc trong một tình huống không thoải mái. Nó mô tả việc chuyển từ trạng thái thức sang ngủ một cách bất ngờ, thường là trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy luôn ngủ gật trong các buổi giảng.)
- (Tôi đã ngủ gật khi đang xem TV tối qua.)
- (Em bé ngủ gật trên ghế ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
Nod off thường được dùng với trạng từ hoặc cụm trạng từ để chỉ thời gian hoặc nơi chốn.
- She nodded off briefly during the meeting. (Cô ấy ngủ gật một lát trong cuộc họp.)
- He nodded off at his desk after lunch. (Anh ấy ngủ gật tại bàn làm việc sau bữa trưa.)
Nod off có thể kết hợp với các trợ động từ để diễn tả thói quen hoặc khả năng.
- He tends to nod off easily when tired. (Anh ấy có xu hướng ngủ gật dễ dàng khi mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nod (động từ): gật đầu.
- She nodded in agreement. (Cô ấy gật đầu đồng ý.)
- Nodding off (danh động từ): hành động ngủ gật.
- His nodding off annoyed the teacher. (Việc ngủ gật của anh ấy làm phiền giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
- Doze off: ngủ gật, thiếp đi.
- I dozed off during the movie. (Tôi thiếp đi trong suốt bộ phim.)
- Drift off: chìm vào giấc ngủ từ từ.
- She drifted off to sleep. (Cô ấy từ từ chìm vào giấc ngủ.)
- Fall asleep: ngủ thiếp đi (nói chung).
- He fell asleep on the couch. (Anh ấy ngủ thiếp đi trên ghế sofa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drop off: ngủ thiếp đi (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- I dropped off in front of the TV. (Tôi ngủ thiếp đi trước TV.)
- Go off: ngủ thiếp (thường dùng với "to sleep").
- The baby went off to sleep quickly. (Em bé ngủ thiếp nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- To nod off at the wheel: ngủ gật khi lái xe (thường dùng để cảnh báo).
- Drivers should never nod off at the wheel. (Lái xe không bao giờ được ngủ gật khi cầm vô lăng.)