nodding

nodding

The nodding daffodils sway gently in the spring breeze.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cúi xuống, rủ xuống, nghiêng về phía dưới: "nodding" mô tả trạng thái của một vật (thường cây cối, hoa ) cành hoặc đầu hoa uốn cong, rủ xuống phía dưới.
    • Gật đầu: Trong một số ngữ cảnh, "nodding" cũng có thể dạng hiện tại phân từ của động từ "nod", mang nghĩa đang gật đầu (nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn trong từ điển Wordnet).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The nodding daffodils swayed gently in the spring breeze. (Những bông thủy tiên rủ xuống đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió xuân.)
    • The garden was full of nodding lilacs with drooping panicles of fragrant flowers. (Khu vườn đầy những bông hoa tử đinh hương rủ xuống với những chùm hoa thõng xuống tỏa hương thơm.)
    • She noticed the nodding branches of the weeping willow by the pond. ( ấy chú ý đến những cành rủ xuống của cây liễu khóc bên ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nodding acquaintance": mối quan hệ quen , chỉ biết mặt.

    • I have only a nodding acquaintance with the new manager. (Tôi chỉ mối quan hệ quen với người quản lý mới.)
  • "nodding in agreement": gật đầu đồng ý (dùng trong ngữ cảnh hành động gật đầu).

    • The audience was nodding in agreement during the speech. (Khán giả đang gật đầu đồng tình trong suốt bài phát biểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nod (động từ): gật đầu.
    • He nodded to show he understood. (Anh ấy gật đầu để cho thấy anh ấy hiểu.)
  • Nodder (danh từ): người hay gật đầu.
    • She is a constant nodder in meetings. ( ấy người hay gật đầu liên tục trong các cuộc họp.)
  • Noddingly (trạng từ): một cách gật đầu.
    • He responded noddingly to the question. (Anh ấy trả lời bằng cách gật đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Drooping: rủ xuống, thõng xuống.
  • Pendulous: lủng lẳng, đu đưa.
  • Bent: uốn cong, cúi xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nod off: ngủ gật.
    • He nodded off during the long lecture. (Anh ấy ngủ gật trong suốt bài giảng dài.)
  • Nod through: gật đầu thông qua (thường đồng ý một cách máy móc).
    • The committee nodded through the proposal without discussion. (Ủy ban đã gật đầu thông qua đề xuất không thảo luận.)
Thành ngữ liên quan
  • A nodding acquaintance: mối quan hệ quen (đã đề cậptrên).
  • Nod is as good as a wink: một cái gật đầu cũng đủ hiểu (ám chỉ sự đồng tình hoặc hiểu ngầm).