noduled

noduled

The geologist examined the noduled rock sample.

Định nghĩa

Tính từ:
- nốt sần, cục u nhỏ: "noduled" mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc các nốt sần nhỏ, thường các khối tròn hoặc lồi lên, giống như các nốt nhỏ trên da hoặc trong quặng.

dụ sử dụng
  • (Tảng đá nhiều nốt sần, với nhiều chỗ lồi lên nhỏ trên bề mặt.)
  • (Bác sĩ đã kiểm tra vùng da nốt sần dưới kính hiển vi.)
  • (Quặng nốt sần thường được tìm thấycác vùng núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "noduled texture": kết cấu nốt sần, thường dùng trong địa chất hoặc sinh học để mô tả bề mặt không đều.

    • The noduled texture of the mineral indicates a slow cooling process. (Kết cấu nốt sần của khoáng vật cho thấy quá trình làm nguội chậm.)
  • "noduled growth": sự phát triển nốt sần, thường ám chỉ các khối u hoặc sự hình thành bất thường trong .

    • The noduled growth on the tree trunk was caused by a fungal infection. (Sự phát triển nốt sần trên thân cây do nhiễm nấm gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Nodule (danh từ): nốt sần, cục u nhỏ.
    • A nodule can be found in the soil or on plant roots. (Một nốt sần có thể được tìm thấy trong đất hoặc trên rễ cây.)
  • Nodular (tính từ): dạng nốt sần, liên quan đến nốt sần.
    • Nodular iron is a type of cast iron with spherical graphite. (Gang cầu một loại gang graphit dạng nốt sần.)
Từ đồng nghĩa
  • Knobby: nhiều cục u, lồi lên.
  • Bumpy: gồ ghề, nhiều chỗ lồi lõm.
  • Tuberculate: nốt sần hoặc u nhỏ (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "noduled". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng: - Form into nodules: hình thành thành các nốt sần. - The mineral tends to form into noduled structures over time. (Khoáng vật xu hướng hình thành thành các cấu trúc nốt sần theo thời gian.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "noduled". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, y học, hoặc địa chất.