noel coward

noel coward

A performer sings a Noel Coward song on a theater stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Noel Coward tên của một nhà viết kịch, diễn viên nhà soạn nhạc người Anh (1899–1973), nổi tiếng với những vở hài kịch dí dỏm tinh tế.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noel Coward" có thể được dùng như một tính từ hoặc danh từ để chỉ phong cách hoặc tác phẩm mang đặc trưng của ông.
    • Bộ phim này mang phong cách Noel Coward, với những lời thoại sắc sảo tình huống hài hước tinh tế.
Biến thể từ gần giống
  • Coward (không phải Noel Coward): Nhà soạn nhạc nghệ sĩ Anh, nhưng không liên quan trực tiếp đến Noel Coward.
  • Noel (tên riêng): Một tên gọi phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ dùng để chỉ Noel Coward.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà viết kịch người Anh: Một cụm từ mô tả chung cho các nhà viết kịch nổi tiếng của Anh, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp cho "Noel Coward" đây một nhân vật lịch sử cụ thể.
  • Diễn viên hài kịch: Mô tả một phần sự nghiệp của ông, nhưng không bao hàm toàn bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Noel Coward".

Thành ngữ liên quan
  • "The master of witty comedy": Một cách miêu tả Noel Coward, nhưng không phải thành ngữ cố định.
  • "Noel Coward style": Một cụm từ thường dùng để chỉ phong cách kịch nghệ tinh tế, dí dỏm đầy châm biếm.