noguchi

noguchi

A museum visitor admires a Noguchi sculpture.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họ của hai nhân vật nổi tiếng người Mỹ gốc Nhật:
      • Hideyo Noguchi (1876-1928): Nhà vi khuẩn học người Mỹ (sinh tại Nhật Bản), người đã phát hiện ra nguyên nhân gây bệnh sốt vàng da bệnh giang mai.
      • Isamu Noguchi (1904-1988): Nhà điêu khắc người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm nghệ thuật hiện đại thiết kế đèn bàn Akari.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Hideyo Noguchi was a prominent bacteriologist who made significant contributions to medicine. (Hideyo Noguchi một nhà vi khuẩn học nổi bật, người đã những đóng góp quan trọng cho y học.)
    • Isamu Noguchi's sculptures are displayed in museums around the world. (Các tác phẩm điêu khắc của Isamu Noguchi được trưng bày trong các bảo tàng trên khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noguchi" thường được dùng để chỉ một trong hai người này trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật. dụ:
    • The Noguchi Museum in New York City is dedicated to the works of Isamu Noguchi. (Bảo tàng Noguchi ở thành phố New York dành riêng cho các tác phẩm của Isamu Noguchi.)
    • Noguchi's discovery of the spirochete causing syphilis was groundbreaking. (Phát hiện của Noguchi về xoắn khuẩn gây bệnh giang mai một bước đột phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Noguchi không biến thể từ vựng thông dụng, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ:
    • Noguchi-style: phong cách Noguchi (thường chỉ thiết kế đèn hoặc điêu khắc).
      • The Noguchi-style lamp is a classic mid-century modern design. (Đèn phong cách Noguchi một thiết kế hiện đại giữa thế kỷ kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Hideyo Noguchi: nhà vi khuẩn học, nhà khoa học y tế.
  • Isamu Noguchi: nhà điêu khắc, nghệ sĩ hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Noguchi" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Noguchi".

Từ chứa "noguchi"