noise conditions
Danh từ (số nhiều): - Tình trạng nhiễu, điều kiện ồn: "noise conditions" chỉ mức độ hoặc trạng thái của tiếng ồn trong một môi trường hoặc kênh truyền thông cụ thể. Thuật ngữ này thường dùng trong kỹ thuật, viễn thông, hoặc âm thanh để mô tả sự hiện diện của nhiễu làm giảm chất lượng tín hiệu hoặc giao tiếp.
- (Tình trạng ồn trong nhà máy khiến công nhân khó nghe thấy nhau.)
- (Các kỹ sư phải kiểm tra điều kiện nhiễu của kênh truyền thông để đảm bảo truyền tải rõ ràng.)
"under noisy noise conditions": trong điều kiện nhiễu lớn.
- The radio signal is weak under noisy noise conditions. (Tín hiệu radio yếu trong điều kiện nhiễu lớn.)
"to improve noise conditions": cải thiện tình trạng ồn.
- Installing soundproof panels can improve noise conditions in the recording studio. (Lắp đặt tấm cách âm có thể cải thiện tình trạng ồn trong phòng thu.)
Noise condition (danh từ số ít): điều kiện nhiễu (dạng ít hơn của "noise conditions").
- The noise condition of the line was unacceptable. (Điều kiện nhiễu của đường dây không thể chấp nhận được.)
Noisy (tính từ): ồn ào, có nhiều tiếng ồn.
- The noisy environment affects concentration. (Môi trường ồn ào ảnh hưởng đến sự tập trung.)
- Acoustic environment: môi trường âm thanh.
- Background noise level: mức độ tiếng ồn nền.
- Interference conditions: điều kiện can nhiễu (thường dùng trong kỹ thuật).
Cut through noise: vượt qua nhiễu (để truyền tín hiệu).
- The new antenna helps cut through noise conditions in the area. (Ăng-ten mới giúp vượt qua điều kiện nhiễu trong khu vực.)
Tune out noise: lọc bỏ nhiễu.
- Noise-cancelling headphones tune out noise conditions efficiently. (Tai nghe chống ồn lọc bỏ điều kiện nhiễu hiệu quả.)
In the noise: trong tình trạng nhiễu (thường dùng trong kỹ thuật để chỉ tín hiệu bị lẫn với nhiễu).
- The data is in the noise, so it's hard to interpret. (Dữ liệu nằm trong nhiễu, vì vậy khó diễn giải.)
Noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn (một khái niệm rộng hơn).
- Urban areas often suffer from noise pollution due to traffic. (Khu vực đô thị thường chịu ô nhiễm tiếng ồn do giao thông.)