noiselessly
Định nghĩa
Trạng từ: Mô tả hành động được thực hiện một cách không gây ra tiếng động, hoàn toàn yên lặng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhón chân bước không tiếng động qua căn phòng.)
- (Con mèo di chuyển không tiếng động qua bãi cỏ.)
- (Anh ấy đóng cửa không tiếng động sau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do something noiselessly": thực hiện một hành động mà không gây ra bất kỳ âm thanh nào, thường mang tính chủ ý hoặc cẩn thận.
- The thief moved noiselessly through the dark hallway. (Tên trộm di chuyển không tiếng động qua hành lang tối.)
"noiselessly + verb": kết hợp với các động từ chỉ chuyển động như glide, slip, creep để nhấn mạnh sự yên lặng tuyệt đối.
- The fog noiselessly crept over the valley. (Sương mù lặng lẽ không tiếng động tràn qua thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
Noiseless (tính từ): không gây tiếng động.
- The noiseless fan is perfect for sleeping. (Chiếc quạt không gây tiếng động rất thích hợp để ngủ.)
Noiselessness (danh từ): sự yên lặng, trạng thái không có tiếng động.
- The noiselessness of the library was impressive. (Sự yên lặng không tiếng động của thư viện thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Silently: một cách im lặng.
- Soundlessly: không phát ra âm thanh.
- Quietly: một cách yên tĩnh (có thể vẫn có tiếng động nhỏ).
Từ trái nghĩa
- Noisily: một cách ồn ào.
- Loudly: một cách to tiếng.
- Audibly: có thể nghe thấy được.
Thành ngữ liên quan
- As noiseless as a mouse: yên lặng như chuột (rất yên tĩnh).
- She crept in as noiseless as a mouse. (Cô ấy rón rén bước vào yên lặng như một con chuột.)