noiselessness
/'nɔizlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự im lặng, sự yên ắng: Trạng thái hoàn toàn không có tiếng động hoặc âm thanh. Đây là một danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất của sự yên tĩnh.
- Tính chất không gây tiếng ồn: Đặc tính của một vật hoặc hành động không tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The noiselessness of the library was perfect for studying. (Sự yên tĩnh của thư viện là hoàn hảo cho việc học.)
- He was impressed by the noiselessness of the new electric car. (Anh ấy ấn tượng bởi sự không gây tiếng ồn của chiếc xe điện mới.)
- The noiselessness of the falling snow created a peaceful atmosphere. (Sự yên lặng của tuyết rơi tạo nên một bầu không khí yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The profound noiselessness": Sự yên tĩnh sâu thẳm, hoàn toàn.
- The profound noiselessness of the deep forest was both beautiful and eerie. (Sự yên tĩnh sâu thẳm của khu rừng già vừa đẹp vừa kỳ lạ.)
"To appreciate the noiselessness": Trân trọng, cảm nhận sự yên tĩnh.
- After a busy day in the city, I learned to appreciate the noiselessness of the countryside. (Sau một ngày bận rộn trong thành phố, tôi học cách trân trọng sự yên tĩnh của vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Noiseless (tính từ): im lặng, không gây tiếng động.
- The noiseless operation of the fan is its main selling point. (Hoạt động im lặng của chiếc quạt là điểm bán hàng chính của nó.)
Silence (danh từ): sự im lặng, sự yên lặng. (Đây là từ phổ biến và gần nghĩa nhất với "noiselessness").
- A moment of silence was observed. (Một phút mặc niệm đã được thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Quietness: sự yên lặng, sự tĩnh lặng.
- Stillness: sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch (nhấn mạnh sự không chuyển động).
- Hush: sự yên lặng, sự im ắng (thường chỉ một khoảnh khắc hoặc sự yên lặng đột ngột).
- Soundlessness: sự không có âm thanh.
Từ trái nghĩa
- Noisiness: sự ồn ào.
- Din: tiếng ồn ào inh ỏi.
- Clamor: tiếng ồn ào, la hét.