noisemaker

noisemaker

A child shakes a colorful noisemaker at a birthday party.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dụng cụ tạo tiếng ồn: "noisemaker" chỉ một thiết bị (như tiếng vỗ tay, chuông, hoặc kèn) được sử dụng để tạo ra âm thanh lớn trong các dịp lễ kỷ niệm.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ vẫy các dụng cụ tạo tiếng ồn của chúng tại bữa tiệc đêm Giao thừa.)
  • (Một dụng cụ tạo tiếng ồn như kèn có thể thêm phần sôi động cho lễ kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a noisemaker": sử dụng dụng cụ tạo tiếng ồn.

    • People use noisemakers to cheer during parades. (Mọi người sử dụng dụng cụ tạo tiếng ồn để cổ trong các cuộc diễu hành.)
  • "to blow a noisemaker": thổi một dụng cụ tạo tiếng ồn.

    • She blew her noisemaker loudly at the birthday party. ( ấy thổi dụng cụ tạo tiếng ồn của mình thật to tại bữa tiệc sinh nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Noise (n): tiếng ồn, âm thanh lớn.

    • The noise from the noisemaker was deafening. (Tiếng ồn từ dụng cụ tạo tiếng ồn thật chói tai.)
  • Noisemaking (n): hành động tạo ra tiếng ồn.

    • Noisemaking is common during festivals. (Việc tạo ra tiếng ồn phổ biến trong các lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Rattle (n): lúc lắc, dụng cụ tạo tiếng lách cách.
  • Horn (n): kèn, còi.
  • Clapper (n): tiếng vỗ tay hoặc dụng cụ tạo tiếng vỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make noise: tạo tiếng ồn.
    • The noisemakers make noise to celebrate. (Các dụng cụ tạo tiếng ồn tạo ra âm thanh để ăn mừng.)
Thành ngữ liên quan
  • Raise a racket: tạo ra tiếng ồn lớn (thường để thu hút sự chú ý hoặc gây rối).
    • The children raised a racket with their noisemakers. (Những đứa trẻ đã tạo ra tiếng ồn lớn với các dụng cụ tạo tiếng ồn của chúng.)