nol.pros.

Định nghĩa

Nol. pros. (viết tắt của nolle prosequi) một động từ trong lĩnh vực pháp , có nghĩa hủy bỏ việc truy tố đối với một bị cáo. Hành động này thường được thực hiện bởi công tố viên, khi được tòa án chấp thuận, vụ án sẽ được đình chỉ không cần xét xử. Việc "nol. pros." không có nghĩa bị cáo vô tội, chỉ công tố viên quyết định không tiếp tục theo đuổi vụ kiện vào thời điểm đó.

dụ sử dụng
  • (Công tố viên đã quyết định hủy bỏ việc truy tố tội danh sau khi bằng chứng mới xuất hiện.)
  • (Họ đã hủy bỏ việc truy tố vụ án nhân chứng chính từ chối làm chứng.)
  • (Thẩm phán đã chấp thuận yêu cầu hủy bỏ việc truy tố bản cáo trạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nol. pros. thường được dùng trong ngữ cảnh tố tụng hình sự, nơi công tố viên quyền đơn phương đình chỉ vụ án. Điều này khác với việc "acquittal" (tuyên bố vô tội) không phán quyết cuối cùng về tội hay không tội.
    • The defense attorney argued that the state should nol. pros. the charges due to lack of sufficient evidence. (Luật sư bào chữa lập luận rằng tiểu bang nên hủy bỏ việc truy tố các tội danh do thiếu bằng chứng đầy đủ.)
  • Nol. pros. cũng có thể được sử dụng như một danh từ (dạng viết tắt của ), nhưng trong từ điển này, được xác định động từ.
    • The court entered a nol. pros. on the record. (Tòa án đã ghi nhận một lệnh hủy bỏ truy tố vào hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nolle prosequi (danh từ): dạng đầy đủ, có nghĩa lệnh hủy bỏ truy tố.
    • The nolle prosequi was filed by the district attorney. (Lệnh hủy bỏ truy tố đã được nộp bởi luật sư quận.)
  • Nol. pros. (danh từ): dạng viết tắt của khi dùng như danh từ.
    • The judge accepted the nol. pros. from the prosecutor. (Thẩm phán đã chấp nhận lệnh hủy bỏ truy tố từ công tố viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Dismiss (hủy bỏ): thường dùng trong bối cảnh tòa án bác bỏ vụ án.
    • The case was dismissed due to lack of evidence. (Vụ án đã bị bác bỏ do thiếu bằng chứng.)
  • Abandon prosecution (từ bỏ truy tố): mô tả hành động tương tự nhưng ít kỹ thuật hơn.
    • The state decided to abandon prosecution after the defendant's death. (Tiểu bang quyết định từ bỏ truy tố sau cái chết của bị cáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "nol. pros.", nhưng các cụm từ liên quan bao gồm: - Drop charges (bỏ tội danh): hành động tương tự nhưng thông tục hơn. - The victim asked the police to drop charges. (Nạn nhân yêu cầu cảnh sát bỏ tội danh.) - Enter a nolle prosequi (nộp lệnh hủy bỏ truy tố): dạng đầy đủ của hành động này. - The prosecutor entered a nolle prosequi for the lesser charges. (Công tố viên đã nộp lệnh hủy bỏ truy tố cho các tội danh nhẹ hơn.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nol. pros.", nhưng trong ngữ cảnh pháp , cụm từ "without prejudice" (không gây thiệt hại) thường đi kèm: - Nol. pros. without prejudice: hủy bỏ truy tố nhưng cho phép khởi tố lại sau này. - The court granted a nol. pros. without prejudice, allowing the state to refile charges if new evidence arises. (Tòa án đã chấp thuận hủy bỏ truy tố không gây thiệt hại, cho phép tiểu bang nộp lại tội danh nếu bằng chứng mới xuất hiện.)