nolo contendere
Định nghĩa
Danh từ (pháp lý): - Lời bào chữa "không tranh cãi": "nolo contendere" là một thuật ngữ pháp lý tiếng Latin, chỉ một lời bào chữa trong đó bị cáo không thừa nhận tội lỗi nhưng cũng không phản bác lại cáo buộc. Điều này dẫn đến việc bị cáo bị kết án như thể đã nhận tội, nhưng lời bào chữa này không thể được dùng làm bằng chứng trong các vụ kiện dân sự sau đó.
Ví dụ sử dụng
- (Bị cáo đã đưa ra lời bào chữa "nolo contendere" đối với tội danh lừa đảo.)
- (Ở một số khu vực pháp lý, lời bào chữa "nolo contendere" có hiệu lực tương tự như lời nhận tội cho mục đích tuyên án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to plead nolo contendere": đưa ra lời bào chữa "nolo contendere".
- He decided to plead nolo contendere to avoid a lengthy trial. (Anh ta quyết định đưa ra lời bào chữa "nolo contendere" để tránh một phiên tòa kéo dài.)
Khác biệt với "guilty plea": Không giống như lời nhận tội, "nolo contendere" không phải là sự thừa nhận tội lỗi về mặt pháp lý, do đó nó bảo vệ bị cáo khỏi các vụ kiện dân sự dựa trên cùng hành vi.
- A nolo contendere plea is often used in cases where the defendant fears civil liability. (Lời bào chữa "nolo contendere" thường được sử dụng trong các vụ án mà bị cáo lo ngại về trách nhiệm dân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- No contest (cụm từ): nghĩa tương tự "nolo contendere", thường dùng trong giao tiếp không chính thức.
- He entered a no contest plea. (Anh ta đưa ra lời bào chữa "no contest".)
Từ đồng nghĩa
- Plea of no contest: lời bào chữa không tranh cãi.
- Non vult contendere: một biến thể Latin ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nolo contendere".
Thành ngữ liên quan
- "to take the fifth": quyền im lặng (ám chỉ Tu chính án thứ năm của Hiến pháp Hoa Kỳ), có thể được dùng trong bối cảnh pháp lý tương tự nhưng khác về bản chất.
- Instead of pleading nolo contendere, he chose to take the fifth. (Thay vì đưa ra lời bào chữa "nolo contendere", anh ta chọn quyền im lặng.)