nom de guerre

nom de guerre

The author signs his novel with his nom de guerre.

Định nghĩa

Danh từ: - Bí danh, tên giả: "nom de guerre" chỉ một cái tên giả định được một người sử dụng khi thực hiện một vai trò xã hội cụ thể, thường trong quân đội, chính trị, hoặc nghệ thuật. Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen "tên chiến tranh".

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã chiến đấu dưới bí danh "El Loco" trong cuộc cách mạng.)
  • (Nhà văn đã xuất bản các bài luận gây tranh cãi của mình dưới một bí danh để tránh bị đàn áp.)
  • (Nhiều nghệ sĩ chọn một bí danh để tạo ra một hình ảnh công chúng riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adopt a nom de guerre": chọn một bí danh.
    • The spy adopted a nom de guerre to protect his true identity. (Điệp viên đã chọn một bí danh để bảo vệ danh tính thật của mình.)
  • "under a nom de guerre": dưới một bí danh.
    • She performed under a nom de guerre for years before revealing her real name. ( ấy đã biểu diễn dưới một bí danh trong nhiều năm trước khi tiết lộ tên thật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pseudonym (danh từ): bút danh, thường dùng trong văn học.
    • Mark Twain is the pseudonym of Samuel Clemens. (Mark Twain bút danh của Samuel Clemens.)
  • Alias (danh từ): tên giả, thường dùng trong tội phạm hoặc tình báo.
    • The criminal used several aliases to evade the police. (Tên tội phạm đã sử dụng nhiều tên giả để trốn tránh cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Bí danh: tên giả được sử dụng để che giấu danh tính thật.
  • Tên hiệu: tên tự đặt, thường dùng trong nghệ thuật hoặc văn hóa.
  • Danh xưng giả: tên gọi không phải tên thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go by: được gọi là (dùng với tên giả).
    • He goes by the nom de guerre "Shadow". (Anh ấy được gọi bằng bí danh "Shadow".)
  • Use as: sử dụng như.
    • She used her grandmother's maiden name as a nom de guerre. ( ấy đã sử dụng họ thời con gái của mình làm bí danh.)
Thành ngữ liên quan
  • Fight under a flag: chiến đấu dưới một lá cờ (nghĩa bóng: hành động dưới một danh nghĩa).
    • He fought under the nom de guerre of freedom. (Anh ấy đã chiến đấu dưới bí danh của tự do.)
  • A name to conjure with: một cái tên sức mạnh (ám chỉ bí danh nổi tiếng).
    • His nom de guerre became a name to conjure with in the underground movement. (Bí danh của anh ấy đã trở thành một cái tên sức mạnh trong phong trào ngầm.)