nomia melanderi

nomia melanderi

A solitary nomia melanderi bee collects pollen from a purple alfalfa flower.

Xin lỗi, tôi không thể giải thích từ này dường nhưmột tên khoa học (tên loài) chứ không phải một từ vựng thông thường trong tiếng Anh. Tuy nhiên, tôi sẽ cố gắng giải thích dựa trên ngữ cảnh khoa học bạn cung cấp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài ong đơn độc phổ biến: "nomia melanderi" tên khoa học của một loài ong đơn độc, vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho cây cỏ linh lăng (alfalfa) ở miền Tây Hoa Kỳ. Loài ong này không sống thành đàn như ong mật mỗi con tự xây tổ riêng.
dụ sử dụng
  • (Nomia melanderi một loài ong đơn độc làm tổ dưới lòng đất.)
  • (Nông dânmiền Tây Hoa Kỳ phụ thuộc vào nomia melanderi để thụ phấn cho cây cỏ linh lăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nomia melanderi" thường được dùng trong các bài báo khoa học về côn trùng học hoặc nông nghiệp, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong ngữ cảnh sinh thái, loài ong này được nghiên cứu khả năng thụ phấn hiệu quả hơn ong mật đối với cây cỏ linh lăng.
Biến thể từ gần giống
  • Nomia (danh từ): chi (genus) ong nomia melanderi thuộc về.
  • Solitary bee (cụm danh từ): ong đơn độc, chỉ các loài ong không sống theo bầy đàn.
  • Alfalfa pollinator (cụm danh từ): loài thụ phấn cho cây cỏ linh lăng.
Từ đồng nghĩa
  • Alkali bee (ong kiềm): tên thông thường của nomia melanderi ở Bắc Mỹ, loài ong này thường làm tổđất độ kiềm cao.
  • Ground-nesting bee (ong làm tổ dưới đất): mô tả tập tính làm tổ của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây tên loài.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.