nominal aphasia

nominal aphasia

A person with nominal aphasia struggles to name a common object like an apple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng mất danh từ: "nominal aphasia" một dạng rối loạn ngôn ngữ (thất ngôn) trong đó người bệnh không thể gọi tên các đồ vật hoặc nhận ra tên gọi được viết hoặc nói của các đồ vật đó, mặc dù họ vẫn hiểu chức năng cách sử dụng của chúng.
dụ sử dụng
  • The patient with nominal aphasia could describe how to use a spoon but could not say the word "spoon".
    (Bệnh nhân mắc chứng mất danh từ có thể mô tả cách dùng cái thìa nhưng không thể nói ra từ "thìa".)

  • Nominal aphasia often frustrates individuals because they know the object but cannot retrieve its name.
    (Chứng mất danh từ thường gây khó chịu cho người bệnh họ biết đồ vật đó nhưng không thể tìm lại tên gọi của .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "nominal aphasia" trong ngữ cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được dùng trong thần kinh học ngôn ngữ trị liệu để chỉ một dạng thất ngôn cụ thể liên quan đến khả năng gọi tên.

    • Diagnosis of nominal aphasia requires tests that assess naming ability.
      (Chẩn đoán chứng mất danh từ cần các bài kiểm tra đánh giá khả năng gọi tên.)
  • Phân biệt với các dạng thất ngôn khác: "nominal aphasia" khác với "aphasia" nói chungchỗ chỉ ảnh hưởng đến khả năng đặt tên, không ảnh hưởng đến ngữ pháp hay trôi chảy lời nói.

Biến thể từ gần giống
  • Anomic aphasia (n): Từ đồng nghĩa phổ biến trong y khoa, chỉ cùng một chứng rối loạn.

    • Anomic aphasia is another term for nominal aphasia.
      (Chứng mất danh từ còn được gọi là anomic aphasia.)
  • Dysnomia (n): Dạng nhẹ hơn của chứng mất danh từ, khi người bệnh gặp khó khăn trong việc gọi tên nhưng không hoàn toàn mất khả năng.

    • Dysnomia is a milder form of nominal aphasia.
      (Dysnomia dạng nhẹ hơn của chứng mất danh từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anomic aphasia: Từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong tài liệu y học.
  • Word-finding difficulty: Khó khăn trong việc tìm từ, mô tả triệu chứng nhưng không phải thuật ngữ chuyên môn.
Các cụm từ liên quan
  • Naming deficit: Khiếm khuyết về khả năng gọi tên.
    • The naming deficit in nominal aphasia is often the most prominent symptom.
      (Khiếm khuyết gọi tên trong chứng mất danh từ thường triệu chứng nổi bật nhất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nominal aphasia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.