nominal phrase

nominal phrase

A student circles the nominal phrase in the sentence.

Định nghĩa

Danh từ: Cụm danh từ (nominal phrase) một nhóm từ chức năng như một danh từ trong câu, có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của một động từ. Cụm danh từ thường bao gồm một danh từ chính các từ bổ nghĩa đi kèm (như tính từ, mạo từ, giới từ, v.v.).

dụ sử dụng
  • is parked outside. (Chiếc xe màu đỏ lớn đỗ bên ngoài.)
  • She gave to her mother. ( ấy đã tặng một món quà đẹp cho mẹ ấy.)
  • is good for health. (Chạy bộ trong công viên tốt cho sức khỏe.)
  • I enjoy . (Tôi thích đọc sách về lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm danh từ làm chủ ngữ: was sold yesterday. (Ngôi nhà trên đồi đã được bán hôm qua.)
  • Cụm danh từ làm tân ngữ trực tiếp: He bought . (Anh ấy đã mua một máy tính xách tay mới với màn hình lớn.)
  • Cụm danh từ làm tân ngữ gián tiếp: She sent a letter. ( ấy đã gửi cho người bạn thân nhất của mình một thư.)
  • Cụm danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ: The winner is . (Người chiến thắng học sinh đến từ lớp A.)
Biến thể từ gần giống
  • Noun phrase (cụm danh từ): đồng nghĩa với nominal phrase, thường dùng phổ biến hơn trong ngữ pháp tiếng Anh.
  • Nominal group (nhóm danh từ): thuật ngữ tương tự, đặc biệt trong ngữ pháp hệ thống chức năng.
  • Phrasal noun (danh từ cụm): một loại danh từ ghép, dụ: (mẹ chồng).
Từ đồng nghĩa
  • Cụm danh từ (noun phrase): cùng nghĩa, thường dùng thay thế.
  • Nhóm từ danh từ (nominal group): mang sắc thái kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nominal phrase", đây thuật ngữ ngữ pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nominal phrase", đây thuật ngữ học thuật.

Từ chứa "nominal phrase"