nominalistic

nominalistic

A philosopher presents a nominalistic view of abstract concepts.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết duy danh (nominalism): "nominalistic" mô tả một quan điểm triết học cho rằng các khái niệm trừu tượng, phổ quát (như "cái đẹp", "công lý") chỉ tên gọi, không thực thể tồn tại độc lập ngoài các đối tượng cụ thể.
    • Mang tính danh nghĩa, hình thức: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng có thể chỉ thái độ coi trọng tên gọi hoặc hình thức hơn bản chất thực tế.
dụ sử dụng
  • (Cách tiếp cận duy danh của ông đối với triết học đã bác bỏ ý tưởng về các bản chất phổ quát.)
  • (Quan điểm duy danh cho rằng chỉ các sự vật cá thể tồn tại, chứ không phải các phạm trù trừu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nominalistic theory": lý thuyết duy danh, thường dùng trong triết học hoặc ngôn ngữ học để chỉ các hệ thống tư tưởng phủ nhận thực thể của các khái niệm chung.

    • Medieval nominalistic theories challenged the realism of Plato. (Các lý thuyết duy danh thời Trung cổ đã thách thức chủ nghĩa hiện thực của Plato.)
  • "nominalistic stance": lập trường duy danh, chỉ thái độ hoặc quan điểm cá nhân theo hướng này.

    • Taking a nominalistic stance, she argued that justice is merely a label for certain actions. (Với lập trường duy danh, ấy lập luận rằng công lý chỉ một nhãn hiệu cho những hành động nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Nominalism (danh từ): thuyết duy danh.

    • Nominalism became a major philosophical movement in the 14th century. (Thuyết duy danh trở thành một phong trào triết học lớn vào thế kỷ 14.)
  • Nominalist (danh từ hoặc tính từ): người theo thuyết duy danh; thuộc về thuyết duy danh.

    • He is a nominalist who denies the reality of abstract concepts. (Ông ấy một người theo thuyết duy danh, phủ nhận thực tại của các khái niệm trừu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conceptualistic (thuộc về thuyết khái niệm): Gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống; thuyết khái niệm cho rằng các phổ quát tồn tại như các khái niệm trong tâm trí.
  • Particularistic (thuộc về chủ nghĩa cá biệt): Nhấn mạnh vào các sự vật cá thể hơn các phạm trù chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nominalistic". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh triết học, có thể dùng các động từ như: - Argue for (biện hộ cho): He argued for a nominalistic interpretation of language. (Ông ấy biện hộ cho một cách giải thích duy danh về ngôn ngữ.) - Adhere to (tuân theo): Many modern scientists adhere to nominalistic principles. (Nhiều nhà khoa học hiện đại tuân theo các nguyên tắc duy danh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "nominalistic". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - In name only (chỉ trên danh nghĩa): Phản ánh tinh thần duy danh, coi trọng tên gọi hơn thực chất. - Their partnership was in name only, with no real collaboration. (Sự hợp tác của họ chỉ trên danh nghĩa, không sự cộng tác thực sự.)