nominating address

nominating address

The candidate delivered a nominating address to the convention.

Định nghĩa

Danh từ: - Bài diễn văn đề cử: "nominating address" một bài phát biểu (thường tại một đại hội chính trị) nhằm chính thức đề xuất tên của một ứng cử viên để tham gia tranh cử. Bài diễn văn này thường tập trung vào việc giới thiệu ca ngợi phẩm chất, năng lực của người được đề cử.

dụ sử dụng
  • (Thượng nghị sĩ đã một bài diễn văn đề cử đầy sức mạnh tại đại hội đảng.)
  • (Bài diễn văn đề cử của ngắn gọn nhưng thuyết phục, thu phục được nhiều đại biểu còn do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a nominating address": đọc/trình bày bài diễn văn đề cử.

    • He was chosen to give the nominating address for the presidential candidate. (Ông được chọn để đọc bài diễn văn đề cử cho ứng cử viên tổng thống.)
  • "a formal nominating address": bài diễn văn đề cử chính thức, thường tuân theo nghi thức.

    • The convention began with a formal nominating address. (Đại hội bắt đầu bằng một bài diễn văn đề cử chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Nomination (n): sự đề cử.
    • The nomination was brief and to the point. (Sự đề cử ngắn gọn đi thẳng vào vấn đề.)
  • Nominate (v): đề cử.
    • They will nominate her for the position. (Họ sẽ đề cử ấy cho vị trí đó.)
  • Address (n): bài diễn văn.
    • The president's address was inspiring. (Bài diễn văn của tổng thống rất truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nomination speech: bài phát biểu đề cử.
  • Candidate introduction: bài giới thiệu ứng cử viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put forward: đề xuất (một ứng cử viên).
    • They put forward his name during the nominating address. (Họ đã đề xuất tên anh ấy trong bài diễn văn đề cử.)
  • Speak for: phát biểu ủng hộ.
    • She spoke for the candidate in her nominating address. ( ấy đã phát biểu ủng hộ ứng cử viên trong bài diễn văn đề cử của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To second the nomination: tán thành sự đề cử (thường sau bài diễn văn đề cử).
    • After the nominating address, another delegate rose to second the nomination. (Sau bài diễn văn đề cử, một đại biểu khác đã đứng lên tán thành sự đề cử.)