nominative case
Định nghĩa
Danh từ: Cách chủ ngữ (nominative case) là một hình thái ngữ pháp của danh từ, đại từ hoặc tính từ, dùng để chỉ thành phần làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động của động từ.
Ví dụ sử dụng
- (Cách chủ ngữ được dùng cho chủ ngữ của một câu.)
- (Trong tiếng Latin, từ "puella" ở cách chủ ngữ.)
- (Anh ấy (cách chủ ngữ) đã đưa cuốn sách cho cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Vai trò trong ngôn ngữ biến hình: Ở các ngôn ngữ như tiếng Latin, tiếng Nga, tiếng Đức, cách chủ ngữ là một trong những cách cơ bản nhất, thường được ghi nhận đầu tiên trong bảng biến cách.
- In German, the definite article "der" changes to "den" in the accusative case, but remains "der" in the nominative case for masculine nouns. (Trong tiếng Đức, mạo từ "der" chuyển thành "den" ở cách đối cách, nhưng vẫn là "der" ở cách chủ ngữ cho danh từ giống đực.)
Sự khác biệt với cách đối cách: Cách chủ ngữ thường được đối lập với cách đối cách (accusative case), dùng cho tân ngữ trực tiếp.
- In the sentence "The dog (nominative) chases the cat (accusative)", "the dog" is the subject. (Trong câu "Con chó (cách chủ ngữ) đuổi con mèo (cách đối cách)", "con chó" là chủ ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nominative (tính từ): thuộc về cách chủ ngữ.
- The nominative form of the pronoun is "I". (Dạng cách chủ ngữ của đại từ là "I".)
- Subject case (danh từ): tên gọi khác của cách chủ ngữ trong tiếng Anh.
- English uses the subject case for pronouns like "he", "she", "we". (Tiếng Anh dùng cách chủ ngữ cho các đại từ như "he", "she", "we".)
Từ đồng nghĩa
- Chủ cách: thuật ngữ Hán-Việt tương đương với "nominative case".
- Cách thứ nhất: trong một số hệ thống ngữ pháp, cách chủ ngữ được coi là cách đầu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be in the nominative case: ở cách chủ ngữ.
- The noun "teacher" is in the nominative case in this sentence. (Danh từ "teacher" ở cách chủ ngữ trong câu này.)
Thành ngữ liên quan
- Nominative absolute: một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Latin và tiếng Anh cổ, trong đó một danh từ hoặc đại từ ở cách chủ ngữ kết hợp với một phân từ tạo thành một mệnh đề độc lập.
- The work done, they went home. (Công việc xong, họ về nhà.)