nomogram

nomogram

A doctor uses a nomogram to calculate a patient's dosage.

Định nghĩa

Danh từ: Biểu đồ, đồ thị biểu diễn mối quan hệ số học (thường dưới dạng một bảng các đường hoặc thang đo song song) cho phép tìm ra giá trị của một biến số bằng cách kẻ một đường thẳng cắt qua các thang đo tương ứng. Đây một công cụ tính toán trực quan, không cần thực hiện phép tính phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Một biểu đồ nomogram thường được các kỹ sư sử dụng để ước tính độ giảm áp suất trong đường ống không cần thực hiện các phép tính phức tạp.)
  • (Các bác sĩ đôi khi sử dụng nomogram để xác định liều lượng thuốc chính xác cho bệnh nhân dựa trên cân nặng tuổi tác.)
  • (Nomogram cho phương trình này cho thấy các biến số liên quan với nhau như thế nào chỉ trong một cái nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read a nomogram": đọc hoặc sử dụng một nomogram để suy ra giá trị.
    • You can read the nomogram by aligning a ruler with the known values on the outer scales. (Bạn có thể đọc nomogram bằng cách căn chỉnh một cây thước với các giá trị đã biết trên các thang đo bên ngoài.)
  • "nomogram for [purpose]": nomogram dành cho một mục đích cụ thể.
    • A nomogram for calculating body mass index is commonly found in health clinics. (Một nomogram để tính chỉ số khối cơ thể thường được tìm thấycác phòng khám sức khỏe.)
  • "digital nomogram": phiên bản kỹ thuật số của nomogram, thường trong phần mềm hoặc ứng dụng.
    • Modern software often includes a digital nomogram to simplify data analysis. (Phần mềm hiện đại thường bao gồm một nomogram kỹ thuật số để đơn giản hóa việc phân tích dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nomographic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nomogram.
    • The nomographic method is still taught in some engineering courses. (Phương pháp nomographic vẫn được giảng dạy trong một số khóa học kỹ thuật.)
  • Nomography (danh từ): lý thuyết hoặc nghệ thuật tạo ra nomogram.
    • Nomography was a popular field before the advent of computers. (Nomography một lĩnh vực phổ biến trước khi máy tính ra đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Biểu đồ: một thuật ngữ chung hơn, chỉ bất kỳ loại đồ thị hoặc sơ đồ nào biểu diễn dữ liệu.
  • Đồ thị: một biểu diễn hình học của các mối quan hệ, thường các trục tọa độ.
  • Bảng tính toán: một bảng hoặc biểu đồ dùng để tính toán nhanh, tương tự như nomogram nhưng thường đơn giản hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến 'nomogram'.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến 'nomogram'.