nomothetic

nomothetic

A researcher compares nomothetic data across different cultures.

Định nghĩa

Tính từ:
- Liên quan đến việc tìm kiếm các nguyên tắc trừu tượng, phổ quát: "nomothetic" mô tả một cách tiếp cận hoặc phương pháp tập trung vào việc khám phá các quy luật chung, mang tính khái quát, thay vì nghiên cứu các trường hợp cá biệt. Thuật ngữ này thường được dùng trong khoa học xã hội, tâm lý học triết học.

dụ sử dụng
  • (Cách tiếp cận nomothetic trong tâm lý học nhằm thiết lập các quy luật chung về hành vi con người.)
  • (Không giống như các nghiên cứu idiographic, nghiên cứu nomothetic tập trung vào các mô hình áp dụng cho quần thể lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nomothetic method": phương pháp tìm kiếm các quy luật phổ quát. (Phương pháp nomothetic trung tâm của tâm lý học thực nghiệm.)
  • "Nomothetic vs. idiographic": sự đối lập giữa cách tiếp cận tìm quy luật chung cách tiếp cận nghiên cứu cá thể riêng lẻ. (Các nhà lý thuyết về nhân cách tranh luận nên áp dụng quan điểm nomothetic hay idiographic.)
Biến thể từ gần giống
  • Nomothetically (trạng từ): một cách mang tính tìm kiếm quy luật chung. (Dữ liệu có thể được phân tích một cách nomothetic để tiết lộ các xu hướng phổ quát.)
Từ đồng nghĩa
  • Universalizing: mang tính phổ quát hóa.
  • Generalizing: khái quát hóa.
  • Law-seeking: tìm kiếm quy luật.
Từ trái nghĩa
  • Idiographic: liên quan đến nghiên cứu các trường hợp cá biệt, riêng lẻ. (Cách tiếp cận idiographic tập trung vào các khía cạnh độc đáo của một cá nhân.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "nomothetic".)