non pros

non pros

The judge entered a non pros in the civil case.

Định nghĩa

Danh từ: - Bản án không tiếp tục tố tụng: "non pros" một thuật ngữ pháp , viết tắt của cụm từ Latin "non prosequitur" (không tiếp tục), chỉ một bản án được tòa án đưa ra lợi cho bị đơn khi nguyên đơn không tiếp tục vụ kiện của mình ( dụ: không ra hầu tòa).

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã đưa ra bản án không tiếp tục tố tụng lợi cho bị đơn nguyên đơn không ra hầu tòa.)
  • (Một bản án không tiếp tục tố tụng đã được chấp thuận sau những lần vắng mặt liên tiếp của nguyên đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer a non pros": chịu một bản án không tiếp tục tố tụng.

    • The plaintiff suffered a non pros due to lack of prosecution. (Nguyên đơn đã chịu một bản án không tiếp tục tố tụng do thiếu tiến hành vụ kiện.)
  • "non pros judgment": bản án không tiếp tục tố tụng.

    • The judge issued a non pros judgment in favor of the defendant. (Thẩm phán đã ban hành một bản án không tiếp tục tố tụng lợi cho bị đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Non prosequitur (Latin): cụm từ gốc, nghĩa "không tiếp tục".

    • The term "non pros" is derived from the Latin "non prosequitur". (Thuật ngữ "non pros" bắt nguồn từ tiếng Latin "non prosequitur".)
  • Nonsuit (n): bản án bác đơn (một thuật ngữ pháp tương tự, nhưng thường do nguyên đơn tự rút đơn hoặc tòa ra lệnh).

    • A nonsuit is different from a non pros. (Bản án bác đơn khác với bản án không tiếp tục tố tụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Judgment of non prosequitur: bản án không tiếp tục tố tụng (cùng nghĩa, dùng trong ngữ cảnh chính thức).
  • Dismissal for want of prosecution: bác đơn không tiến hành tố tụng (một thuật ngữ tương đương trong pháp luật hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "non pros" đây thuật ngữ pháp tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "non pros".

Từ gần giống

Từ chứa "non pros"