non sequitur
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kết luận không hợp lô-gic: "non sequitur" chỉ một kết luận không được suy ra một cách hợp lý từ các tiền đề đã cho. Thuật ngữ này thường dùng trong lô-gic học để chỉ một lỗi lập luận.
- Câu trả lời không liên quan: Ngoài ra, "non sequitur" còn dùng để chỉ một câu trả lời hoặc nhận xét không có liên quan gì đến những gì đã được nói trước đó.
Ví dụ sử dụng
Kết luận không hợp lô-gic:
- The argument that because it is raining, the ground must be wet is a non sequitur if the ground is covered. (Lập luận rằng vì trời mưa nên mặt đất phải ướt là một kết luận không hợp lô-gic nếu mặt đất được che phủ.)
Câu trả lời không liên quan:
- When asked about his plans for the future, he gave a non sequitur about the weather. (Khi được hỏi về kế hoạch tương lai, anh ấy đưa ra một câu trả lời không liên quan về thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"That's a non sequitur": Cụm từ này được dùng để chỉ trích một lập luận thiếu mạch lạc hoặc một câu nói lạc đề.
- When she suddenly mentioned her cat during a business meeting, everyone thought, "That's a non sequitur." (Khi cô ấy đột nhiên nhắc đến con mèo của mình trong một cuộc họp kinh doanh, mọi người đều nghĩ, "Đó là một câu nói không liên quan.")
Trong văn học và hài kịch: "non sequitur" được dùng như một thủ pháp tạo hiệu ứng hài hước hoặc bất ngờ.
- The comedian's routine was full of non sequiturs that made the audience laugh. (Tiết mục của diễn viên hài đầy những câu nói không liên quan khiến khán giả cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Non sequitur (từ không đổi): Là một danh từ mượn từ tiếng Latinh, không có biến thể trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Logical fallacy: ngụy biện lô-gic (chỉ chung các lỗi lập luận).
- Irrelevance: sự không liên quan.
- Non-connection: sự thiếu kết nối (trong lập luận).
Thành ngữ liên quan
"Jump to a conclusion": kết luận vội vàng, thường dẫn đến một non sequitur.
- He jumped to a non sequitur when he assumed she was angry because she didn't smile. (Anh ấy đã kết luận vội vàng không hợp lô-gic khi cho rằng cô ấy giận vì không cười.)
"Out of left field": từ một hướng bất ngờ, không liên quan (thường dùng để mô tả non sequitur).
- Her comment came out of left field, a complete non sequitur. (Nhận xét của cô ấy đến từ một hướng bất ngờ, hoàn toàn không liên quan.)