non nớt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa đủ lớn, còn nhỏ tuổi, còn non: Dùng để chỉ người, động vật hoặc thực vật còn ở giai đoạn đầu của sự phát triển, chưa trưởng thành.
- Còn thấp so với mức trung bình, chưa đạt đến trình độ, kỹ năng hoặc kinh nghiệm cần thiết: Dùng để chỉ khả năng, năng lực, tay nghề hoặc sản phẩm của một người còn yếu, chưa thành thạo.
Ví dụ sử dụng
Chỉ tuổi tác, sự phát triển thể chất:
- Lứa mèo còn non nớt, còn bú mẹ chưa nuôi được bằng cơm.
- Những cây non nớt cần được chăm sóc cẩn thận để tránh sâu bệnh.
Chỉ năng lực, kinh nghiệm, trình độ:
- Nét vẽ của học sinh lớp một còn rất non nớt.
- Anh ấy mới vào nghề nên tay nghề còn non nớt, cần được chỉ bảo thêm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "non nớt về mặt...": Nhấn mạnh sự thiếu hụt ở một lĩnh vực cụ thể như kinh nghiệm, kiến thức.
- Cô ấy là một nhà quản lý tài năng nhưng vẫn còn non nớt về mặt đối ngoại.
- "tuổi đời còn non nớt": Cụm từ nhấn mạnh sự trẻ trung, ít tuổi.
- Với tuổi đời còn non nớt, cậu ấy đã đạt được thành tích đáng kinh ngạc.
Biến thể và từ gần giống
- Non (tính từ): Còn nhỏ, chưa chín, chưa già dặn.
- Trái xoài còn non. (So với "non nớt", "non" thường dùng cho vật chất, cụ thể hơn).
- Ấu trĩ (tính từ): Chưa trưởng thành, ngây thơ, thiếu kinh nghiệm (mang sắc thái nặng hơn, thường chỉ sự thiếu hiểu biết).
- Suy nghĩ ấu trĩ.
- Thiếu kinh nghiệm (cụm tính từ): Có nghĩa tương tự với nghĩa thứ hai của "non nớt".
Từ đồng nghĩa
- Bỡ ngỡ: Thể hiện sự lúng túng, chưa quen do mới tiếp xúc.
- Non trẻ: Nhấn mạnh vào độ tuổi còn trẻ và kinh nghiệm ít (thường dùng cho người).
- Chập chững: Chỉ giai đoạn bắt đầu, còn vụng về (như trẻ tập đi).
Từ trái nghĩa
- Chín chắn: Có suy nghĩ và hành động thận trọng, trưởng thành.
- Thành thạo: Có kỹ năng cao, làm việc thuần thục.
- Lão luyện: Có nhiều kinh nghiệm, điêu luyện (thường trong nghề nghiệp).
- Già dặn: Có vẻ ngoài và tính cách chín chắn, từng trải.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Non nớt tuổi đời": Thành ngữ chỉ tuổi trẻ, kinh nghiệm sống còn ít.
- Dù non nớt tuổi đời, nhưng cô ấy có ý chí rất mạnh mẽ.
- "Trình độ non nớt": Cụm từ thông dụng để chỉ năng lực còn hạn chế.
- Tôi thừa nhận trình độ ngoại ngữ của mình còn non nớt.
- t. 1. Chưa đủ lớn: Lứa mèo còn non nớt, còn bú mẹ chưa nuôi được bằng cơm. 2. Còn thấp so với mức trung bình: Nét vẽ non nớt.