non-être

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Sự không tồn tại: "non-être" là một khái niệm triết học chỉ trạng thái không hiện hữu, sự vắng mặt hoàn toàn của tồn tại hoặc bản thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le concept de non-être est difficile à saisir. (Khái niệm về sự không tồn tại rất khó nắm bắt.)
    • Certains philosophes opposent l'être au non-être. (Một số nhà triết học đối lập tồn tại với sự không tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le néant et le non-être": Hư vô sự không tồn tại (thường được thảo luận cùng nhau trong triết học hiện sinh).
    • La pensée de Sartre explore souvent le néant et le non-être. (Tư tưởng của Sartre thường khám phá hư vô sự không tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Néant (danh từ giống đực): hư vô, sự trống rỗng tuyệt đối.
  • Inexistence (danh từ giống cái): sự không tồn tại (cách dùng phổ thông hơn, ít mang tính triết học chuyên sâu như "non-être").
Từ đồng nghĩa
  • Inexistence (danh từ giống cái): sự không tồn tại.
  • Absence d'être (cụm từ): sự vắng mặt của tồn tại.
Từ trái nghĩa
  • Être (danh từ giống đực): tồn tại, bản thể.
  • Existence (danh từ giống cái): sự hiện hữu, sự tồn tại.
danh từ giống đực
  1. (triết học) sự không tồn tại