non-être
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Sự không tồn tại: "non-être" là một khái niệm triết học chỉ trạng thái không hiện hữu, sự vắng mặt hoàn toàn của tồn tại hoặc bản thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le concept de non-être est difficile à saisir. (Khái niệm về sự không tồn tại rất khó nắm bắt.)
- Certains philosophes opposent l'être au non-être. (Một số nhà triết học đối lập tồn tại với sự không tồn tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le néant et le non-être": Hư vô và sự không tồn tại (thường được thảo luận cùng nhau trong triết học hiện sinh).
- La pensée de Sartre explore souvent le néant et le non-être. (Tư tưởng của Sartre thường khám phá hư vô và sự không tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Néant (danh từ giống đực): hư vô, sự trống rỗng tuyệt đối.
- Inexistence (danh từ giống cái): sự không tồn tại (cách dùng phổ thông hơn, ít mang tính triết học chuyên sâu như "non-être").
Từ đồng nghĩa
- Inexistence (danh từ giống cái): sự không tồn tại.
- Absence d'être (cụm từ): sự vắng mặt của tồn tại.
Từ trái nghĩa
- Être (danh từ giống đực): tồn tại, bản thể.
- Existence (danh từ giống cái): sự hiện hữu, sự tồn tại.
danh từ giống đực
- (triết học) sự không tồn tại