non-acceptance
/'nɔnək'septəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không nhận, sự từ chối nhận: Hành động từ chối không tiếp nhận một vật, một đề nghị, một tình huống, hoặc một ý kiến nào đó. Nó thể hiện sự không đồng ý hoặc không chấp thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The non-acceptance of the gift surprised everyone. (Sự từ chối không nhận món quà đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- His non-acceptance of the job offer was due to the low salary. (Sự không nhận lời mời làm việc của anh ấy là do mức lương thấp.)
- The committee's non-acceptance of the proposal means we need a new plan. (Sự không chấp nhận đề xuất của ủy ban có nghĩa là chúng ta cần một kế hoạch mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Non-acceptance of reality": sự không chấp nhận thực tế.
- His depression stemmed from a deep non-acceptance of reality. (Chứng trầm cảm của anh ta bắt nguồn từ sự không chấp nhận thực tế sâu sắc.)
"Formal non-acceptance": sự từ chối chính thức.
- The bank issued a formal non-acceptance of the check due to insufficient funds. (Ngân hàng đã đưa ra thông báo từ chối nhận séc chính thức do không đủ tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Non-accepting (adj): có tính chất không chấp nhận.
- She had a non-accepting attitude toward new ideas. (Cô ấy có thái độ không chấp nhận những ý tưởng mới.)
Rejection (n): sự từ chối, sự bác bỏ (nghĩa mạnh hơn và phổ biến hơn).
- Refusal (n): sự từ chối (thường dùng cho lời mời, đề nghị).
Từ đồng nghĩa
- Refusal: sự từ chối.
- Rejection: sự bác bỏ, từ chối.
- Declination: sự từ chối (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Acceptance: sự chấp nhận, sự thừa nhận.
- Approval: sự tán thành, sự chấp thuận.
- Receipt: sự nhận, sự tiếp nhận.
danh từ
- sự không nhận