non-agression

Học thuật
Thân thiện
non-agression

Un pacte de non-agression est signé entre deux pays.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không xâm lược: Nguyên tắc hoặc tình trạng không sử dụng vũ lực, không tiến hành các hành động tấn công hoặc xâm lược lãnh thổ của một quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les deux pays ont signé un traité de non-agression. (Hai quốc gia đãmột hiệp ước không xâm lược.)
    • Le principe de non-agression est fondamental en droit international. (Nguyên tắc không xâm lượcnền tảng trong luật pháp quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pacte de non-agression": Hiệp ước không xâm lược. Đâymột thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia cam kết không tấn công lẫn nhau.
    • Le pacte de non-agression entre les deux nations a duré dix ans. (Hiệp ước không xâm lược giữa hai quốc gia đã kéo dài mười năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-agressif / Non-agressive (tính từ): Không tính xâm lược, không hiếu chiến.
    • Une politique étrangère non-agressive. (Một chính sách đối ngoại không xâm lược.)
Từ đồng nghĩa
  • Pacifisme (danh từ): Chủ nghĩa hòa bình, lập trường phản đối chiến tranh bạo lực.
  • Neutralité (danh từ): Sự trung lập, không tham gia vào xung đột.
Từ trái nghĩa
  • Agression (danh từ): Sự xâm lược, sự tấn công.
  • Belligérance (danh từ): Tình trạng gây chiến, thái độ hiếu chiến.
non-agression

Un pacte de non-agression est signé entre deux pays.

danh từ giống cái
  1. sự không xâm lược
    • Pacte de non-agression
      hiệp ước không xâm lược