non-aromatic

non-aromatic

A scientist labels a non-aromatic chemical compound in the lab.

Định nghĩa

Tính từ: Không thơm, không mùi thơm: "non-aromatic" mô tả một chất hoặc hợp chất không mùi thơm đặc trưng, đặc biệt trong ngữ cảnh hóa học hoặc ẩm thực. Trong hóa học, từ này thường dùng để chỉ các hợp chất không thuộc nhóm thơm (aromatic compounds), tức là không cấu trúc vòng benzen hoặc đặc tính thơm hóa học.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học xác định hợp chất này không thơm, nghĩa không vòng benzen.)
  • (Tinh dầu này không thơm; không mùi đặc trưng.)
  • (Các hydrocarbon không thơm thường được dùng làm dung môi trong quy trình công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: "non-aromatic" phân biệt với "aromatic" (thơm) "anti-aromatic" (phản thơm). Hợp chất non-aromatic không tính ổn định đặc biệt do sự liên hợp vòng.

    • Non-aromatic compounds like cyclohexane are more reactive than aromatic ones. (Các hợp chất không thơm như cyclohexane phản ứng mạnh hơn các hợp chất thơm.)
  • Trong ẩm thực nước hoa: "non-aromatic" mô tả thực phẩm hoặc hương liệu không mùi thơm nổi bật.

    • The non-aromatic rice variety is preferred for savory dishes. (Giống gạo không thơm được ưa chuộng cho các món mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-aromaticity (danh từ): tính không thơm (trong hóa học).

    • The non-aromaticity of the molecule was confirmed by spectroscopic analysis. (Tính không thơm của phân tử đã được xác nhận bằng phân tích quang phổ.)
  • Aromatic (tính từ): thơm, mùi thơm hoặc cấu trúc vòng benzen.

    • Benzene is a classic aromatic compound. (Benzen một hợp chất thơm điển hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Odorless: không mùi (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).

    • The non-aromatic gas is odorless and colorless. (Khí không thơm này không mùi không màu.)
  • Unscented: không hương thơm (thường cho sản phẩm tiêu dùng).

    • She prefers non-aromatic candles for meditation. ( ấy thích nến không thơm để thiền.)
Các cụm từ liên quan
  • Non-aromatic hydrocarbon: hydrocarbon không thơm (như alkan, alken).
    • Non-aromatic hydrocarbons are simpler in structure compared to aromatic ones. (Hydrocarbon không thơm cấu trúc đơn giản hơn so với loại thơm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ "non-aromatic" đây thuật ngữ kỹ thuật.