non-attention
/'nɔnə'tenʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không chú ý: Trạng thái không tập trung tâm trí hoặc sự quan tâm vào một người, sự vật, sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His non-attention during the lecture was obvious. (Sự không chú ý của anh ấy trong buổi giảng bài là rõ ràng.)
- The teacher noted the student's non-attention to the instructions. (Giáo viên ghi nhận sự không chú ý của học sinh đối với hướng dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "willful non-attention": sự không chú ý có chủ ý, cố tình không để tâm.
- Her willful non-attention to the criticism showed her confidence. (Sự không chú ý có chủ ý của cô ấy đối với lời chỉ trích cho thấy sự tự tin của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Inattention (n): sự thiếu chú ý, sự lơ đễnh (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).
- Neglect (n): sự sao lãng, sự bỏ bê (thường hàm ý trách nhiệm).
- Disregard (n): sự coi thường, sự không quan tâm (thường có chủ ý).
Từ đồng nghĩa
- Inattention: sự thiếu chú ý.
- Disregard: sự coi thường, không để ý tới.
- Neglect: sự sao lãng.
Từ trái nghĩa
- Attention: sự chú ý.
- Heed: sự lưu tâm, chú ý.
- Awareness: sự nhận thức, sự ý thức.