non-automatic

non-automatic

The mechanic uses a non-automatic screwdriver to tighten the bolt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tự động, vận hành bằng tay: "non-automatic" mô tả một thiết bị, quy trình hoặc hệ thống không khả năng hoạt động tự động cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Từ này thường được dùng để phân biệt với các phiên bản tự động hóa.
dụ sử dụng
  • (Chiếc xe hộp số không tự động, vậy bạn phải sang số bằng tay.)
  • (Chúng tôi thích máy pha cà phê không tự động hơn cho chúng tôi kiểm soát nhiều hơn quá trình pha.)
  • (Nhà máy sử dụng dây chuyền lắp ráp không tự động cho các sản phẩm tùy chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-automatic operation": hoạt động thủ công, không tự động.
    • The system requires non-automatic operation during maintenance. (Hệ thống yêu cầu vận hành thủ công trong quá trình bảo trì.)
  • "non-automatic mode": chế độ thủ công.
    • Switch the device to non-automatic mode for manual adjustments. (Chuyển thiết bị sang chế độ thủ công để điều chỉnh bằng tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Automatic (adj): tự động.
    • The automatic door opens when you approach. (Cánh cửa tự động mở khi bạn đến gần.)
  • Semiautomatic (adj): bán tự động.
    • A semiautomatic weapon requires manual loading but fires automatically. ( khí bán tự động cần nạp đạn thủ công nhưng bắn tự động.)
  • Non-automated (adj): không tự động hóa.
    • The process is still non-automated due to budget constraints. (Quy trình vẫn chưa được tự động hóa do hạn chế ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Manual (adj): thủ công, bằng tay.
    • The manual washing machine requires you to turn a crank. (Máy giặt thủ công yêu cầu bạn quay tay quay.)
  • Hand-operated (adj): vận hành bằng tay.
    • A hand-operated pump is used to draw water from the well. (Một máy bơm vận hành bằng tay được dùng để lấy nước từ giếng.)
  • Nonmechanical (adj): không khí (trong ngữ cảnh không tự động).
    • The nonmechanical lock needs a key to open. (Ổ khóa không tự động cần chìa khóa để mở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "non-automatic". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như operate manually (vận hành thủ công) hoặc do by hand (làm bằng tay).
    • You must operate the machine manually because it is non-automatic. (Bạn phải vận hành máy thủ công không tự động.)
Thành ngữ liên quan
  • By hand: bằng tay, thủ công.
    • The artist made the sculpture by hand, using non-automatic tools. (Nghệ nhân làm bức tượng bằng tay, sử dụng các công cụ không tự động.)
  • Under manual control: dưới sự kiểm soát thủ công.
    • The aircraft's landing gear was under manual control during the emergency. (Bộ phận hạ cánh của máy bay được kiểm soát thủ công trong trường hợp khẩn cấp.)