non-buoyant

non-buoyant

The heavy stone is non-buoyant and sinks in the pond.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nổi, xu hướng chìm – "non-buoyant" mô tả một vật thể hoặc chất liệu không khả năng nổi trên bề mặt chất lỏng hoặc trong không khí, thường tỷ trọng lớn hơn môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • (Hòn đá không nổi chìm ngay lập tức trong nước.)
  • (Khói từ nhiên liệu nặng thường không nổi sát mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-buoyant object": vật thể không nổi.

    • A non-buoyant object will not stay afloat unless supported by external forces. (Một vật thể không nổi sẽ không giữ được trên mặt nước trừ khi được hỗ trợ bởi các lực bên ngoài.)
  • "non-buoyant gas": khí không nổi (nặng hơn không khí).

    • Carbon dioxide is a non-buoyant gas that can accumulate in low-lying areas. (Carbon dioxide một loại khí không nổithể tích tụ ở những khu vực thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Buoyant (tính từ): nổi, sức nổi.

    • Cork is a very buoyant material. (Bấc một vật liệu rất nổi.)
  • Buoyancy (danh từ): lực nổi, khả năng nổi.

    • The buoyancy of the ship allowed it to carry heavy cargo. (Lực nổi của con tàu cho phép chở hàng hóa nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinking: chìm, lún.
  • Heavy: nặng (trong ngữ cảnh vật , chỉ vật tỷ trọng cao).
  • Non-floatable: không thể nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sink down: chìm xuống.

    • The non-buoyant metal quickly sank down to the bottom of the lake. (Kim loại không nổi nhanh chóng chìm xuống đáy hồ.)
  • Fall through: rơi xuống (trong không khí).

    • Non-buoyant particles fall through the atmosphere due to gravity. (Các hạt không nổi rơi xuống bầu khí quyển do trọng lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Sink like a stone: chìm như đá (diễn tả một vật không nổi hoàn toàn).
    • The heavy iron anchor sank like a stone because it was non-buoyant. (Cái neo sắt nặng chìm như đá không nổi.)